Từ vựng vần T (trang 1/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- t/mViết tắt của 'tụng mân', nghĩa là nói một điều gì đó mà không có ý nghĩa thực sự, đôi khi chỉ để vớt vát một tình huống.
- t,tMột hoặc một nhóm người nào đó thường ở cùng nhau, cũng có thể là một nơi cụ thể.
- tạDụng cụ thể thao hình cầu bằng kim loại, có khối lượng quy định, dùng để tập đẩy đi xa.
- tãMảnh vải dùng để quấn hoặc lót cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời.
- tả(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ dịch tả.
- ta(Khẩu ngữ) từ được sử dụng trong đối thoại để chỉ người đã được đề cập trước đó, mang sắc thái không coi trọng.
- táCấp quân hàm của sĩ quan, nằm giữa cấp uý và cấp tướng.
- tàPhần dưới của thân áo dài, thường có độ dài và chiều rộng nhất định.
- tả biênBên trái, cánh trái; được phân biệt với hữu biên.
- tả chânPhần thân dưới của một bức tranh, hình ảnh được thể hiện một cách cụ thể.
- tà dâmMang tính chất dâm dục.
- tà đạoTôn giáo hoặc tín ngưỡng bị coi là sai lệch, thường được sử dụng bởi những người theo một tôn giáo chính thống để chỉ những tín ngưỡng khác.
- tả đạoTừ cũ chỉ các tín ngưỡng, giáo phái không chính thống hoặc lạc lối.
- ta đâyDùng để chỉ bản thân, nhấn mạnh sự hiện diện của người nói.
- tá điềnNgười làm thuê để cày cấy trên đất của người khác, thường không phải là chủ đất.
- tá dượcChất phụ gia được sử dụng trong chế tạo dược phẩm, không có tác dụng chữa bệnh, chẳng hạn như than, bột, sáp ong, v.v.
- tà dươngMặt trời khi đang ở khung giờ sắp lặn, thường mang vẻ đẹp nhất định.
- tà gianTừ cũ dùng để chỉ tính chất gian xảo, không trung thực.
- tà giáoTôn giáo hoặc tín ngưỡng bị coi là sai trái, trái với những giáo lý chính thống.
- tã giấyTã được làm bằng một loại giấy xốp đặc biệt, có khả năng hút nước nhanh, thường có hình dạng như chiếc quần lót, dùng cho trẻ nhỏ hoặc người ốm nặng.
- tá hoả(Khẩu ngữ) Hoảng hồn, sửng sốt khi biết một điều không hay xảy ra mà trước đó không hề ngờ đến.
- tá hoả tam tinhTình trạng rất hoảng sợ, lo lắng, không biết phải làm gì.
- tả hữu(Từ cũ) bên trái và bên phải; thường chỉ những người thân cận, giúp việc cho vua quan trong lịch sử.
- tà khíKhí độc, yếu tố được cho là gây bệnh tật cho con người, theo quan niệm trong Đông y.
- tả khuynhCó khuynh hướng chính trị thiên về tiến bộ và triệt để cách mạng; đối lập với hữu khuynh.
- tã lótTã và lót dùng cho trẻ sơ sinh, được sử dụng để giữ khô và sạch sẽ cho bé.
- ta luyMái đất dốc nghiêng của một hố đào, nền đắp hoặc một công trình dựng đứng nhằm tăng độ vững chắc.
- tà maMa quỷ có khả năng làm hại con người.
- ta-nanhLoại cây có thân mềm, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm thức ăn cho gia súc.
- tả ngạnMặt bờ bên trái của một dòng sông, nhìn theo hướng nước chảy từ nguồn xuống; trái ngược với hữu ngạn.
- tả phù hữu bậtMột thuật ngữ chỉ sự kết hợp hợp lý giữa những yếu tố trái ngược hoặc khác biệt để đạt được mục đích cụ thể.
- tà tàGiống như từ 'là'.
- tà tâmTâm tính xấu, không trong sáng và thường có ý định xấu.
- ta thánHành động than thở và oán trách về một điều gì đó.
- tạ thếTừ ngữ trang trọng chỉ việc từ giã cõi đời, tức là chết.
- tà thuậtThủ đoạn, mánh khoé lợi dụng sự mê tín để lừa đảo người khác.
- tả thựcDiễn tả một cách chính xác và trung thực về thực tế.
- tà thuyếtMột học thuyết hoặc niềm tin sai lầm, thường dựa trên các quan điểm phi lý hoặc thiếu bằng chứng.
- tả tơiỞ trong tình trạng rách nát, bị tách thành nhiều mảnh nhỏ, trông lôi thôi và thảm hại.
- tá tràngMột phần của bộ tiêu hóa, có chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng và tạo ra enzyme tiêu hóa.
- tạ từ(Từ cũ, trang trọng) dùng để diễn tả hành động chào tạm biệt.
- tá túcLưu trú tạm thời tại nơi khác, thường để nghỉ ngơi hoặc tránh bão táp.
- tà vẹtThanh gỗ, sắt hoặc bê tông được sử dụng để kê ngang dưới đường ray nhằm đỡ và cố định các thanh ray phía trên.
- tả xông hữu độtHành động công kích từ hai phía trái và phải.
- tả xung hữu độtHành động bị vây xung quanh bởi nhiều điều trái ngược hoặc áp lực khác nhau, dẫn đến trạng thái loạn lạc, hỗn độn.
- tà ýÝ định xấu, không trong sáng, có thể gây hại cho người khác.
- tạc(Trong văn chương) ghi sâu vào tâm trí, để lại ấn tượng khó quên.
- tắcỞ trạng thái không thể tiếp tục hoặc không có cách giải quyết nào khả thi.
- tấcĐơn vị đo chiều dài, bằng 1/10 mét.
- tác(Của hươu, nai) là âm thanh phát ra khi kêu.
- tác chiếnHành động tổ chức các hoạt động quân sự nhằm đạt được mục tiêu cụ thể trong chiến tranh.
- tấc đất cắm dùiMột khoảng đất rất nhỏ hoặc một khu vực hạn chế, thường được dùng để chỉ sự khó khăn trong việc có được không gian hoặc tài sản.
- tấc đất tấc vàngCâu nói chỉ ra rằng đất đai có giá trị cao, mỗi tấc đất đều có thể mang lại nhiều giá trị, giống như vàng.
- tác độngLàm thay đổi hoặc gây ảnh hưởng đến một đối tượng nào đó.
- tác dụngKết quả của một tác động hoặc ảnh hưởng đến một sự vật, hiện tượng nào đó.
- tấc gang(Ít dùng) có nghĩa tương tự như gang tấc.
- tác giaTác giả có tầm ảnh hưởng lớn, với những tác phẩm để lại dấu ấn sâu sắc trong đời sống xã hội.
- tác giảNgười sáng tạo ra toàn bộ hoặc một phần tác phẩm trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật, hoặc khoa học.
- tác hạiGây ra những thiệt hại đáng kể đối với ai đó hoặc cái gì đó.
- tắc họng(Thông tục) không còn khả năng nói, như thể bị chặn lại trong họng.
- tác hợp(Từ cũ) Hành động tạo điều kiện để hai người kết đôi với nhau thành vợ chồng.
- tắc kèLoài bò sát thuộc giống thằn lằn, sống trên cây lớn, thường phát ra âm thanh 'tắc kè', và thường được dùng làm thuốc.
- tấc lòngThuật ngữ văn chương để chỉ tấm lòng, tâm tư của con người.
- tắc lưỡi(Ít dùng) có nghĩa tương tự như tặc lưỡi.
- tặc lưỡiHành động bật lưỡi phát ra âm thanh, thể hiện sự không vừa lòng nhưng vẫn chấp nhận bỏ qua cho xong.
- tắc nghẽnChỉ tình trạng bị tắc và nghẽn, thường dùng để mô tả sự cản trở trong lưu thông.
- tác nghiệpTiến hành các công việc có tính chất nghiệp vụ hoặc kỹ thuật.
- tác nhânNhân tố gây ra một tác động nào đó, thường là tiêu cực.
- tác oai tác quáiChỉ những hành động, biểu hiện kỳ quái, gây hoang mang hoặc luôn muốn thu hút sự chú ý của người khác, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- tác phẩmSản phẩm trí tuệ được tạo ra bởi các nhà văn, nghệ sĩ hoặc nhà khoa học dưới một hình thức cụ thể.
- tác phongLề lối làm việc hoặc cách thức sinh hoạt hàng ngày của mỗi người.
- tác quáiTạo ra những tác động xấu, gây phiền phức hoặc làm hại cho người khác.
- tác quyềnQuyền tác giả, thường ít khi sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
- tắc ráng(Phương ngữ) Thuyền nhỏ, dài, thường được làm bằng gỗ và có gắn máy, dùng để di chuyển trên các con sông hoặc kênh.
- tấc riêngTấm lòng riêng tư, cảm xúc riêng biệt của con người.
- tấc sonTấc son là một đơn vị đo lường chiều dài, thường được dùng để chỉ các loại vật liệu như vải hoặc giấy, tương đương với khoảng 1/10 thước.
- tắc-teMột loại dụng cụ để đo và điều chỉnh chiều cao của đồ vật, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc trang trí.
- tác thànhThực hiện hoặc làm cho điều gì đó xảy ra theo ý muốn.
- tấc thànhĐiểm không còn khoảng cách, được hiểu như một hình thức kết nối, giao tiếp hay sự đồng thuận.
- tắc tị(Khẩu ngữ) bị tắc hoàn toàn, không có dòng chảy hoặc thoát ra được.
- tắc trách(làm việc) qua loa, đại khái, chỉ làm cho xong mà không quan tâm đến chất lượng, thể hiện sự thiếu tinh thần trách nhiệm.
- tấc vàng(Từ cũ, Văn chương) Tấm lòng chân thành, tấm lòng quý giá.
- tấc vuôngTừ cổ trong văn chương, chỉ tấc lòng, một đơn vị đo lường tâm ý hay lòng thành.
- tắc-xiPhương tiện giao thông công cộng, thường có nhân viên lái xe, được sử dụng để chở hành khách từ điểm này đến điểm khác.
- tác yêu tác quáiHành động gây ra những điều khó chịu, làm phiền hoặc rắc rối cho người khác.
- táchĐồ dùng để uống nước, lớn hơn chén, thường được làm bằng sứ, có miệng rộng và quai cầm.
- tạchTừ mô phỏng âm thanh của một tiếng nổ hoặc tiếng bật nhỏ gọn gàng, sắc nét.
- tách bạchPhân chia rõ ràng, tách biệt giữa các sự việc, ý kiến hoặc vấn đề khác nhau.
- tách biệtCách ly, không cho hai hoặc nhiều thứ hòa lẫn với nhau.
- taekwondoMôn võ tự vệ có nguồn gốc từ Hàn Quốc, nổi bật với các đòn đá cao và đấm tay.
- tàiTừ khẩu ngữ để chỉ tài xế.
- tảiDi chuyển hoặc chở một cái gì đó từ nơi này đến nơi khác.
- tạiTừ dùng để chỉ ra nơi xác định mà sự việc hoặc sự vật được đề cập xảy ra hoặc tồn tại.
- taiBộ phận của một số vật có hình dạng nhô ra giống như cái tai.
- tãiRải mỏng và dàn đều vật gì đó ra trên một bề mặt rộng.
- táiYếu tố được sử dụng trước để tạo động từ, mang nghĩa là một lần nữa, như trong các từ: tái diễn, tái phát, tái sinh, tái sản xuất, v.v.
- tai ácRất nguy hiểm, đáng bị chỉ trích hoặc chê trách.
- tai ách(Từ cũ) tai họa nặng nề bất ngờ ập đến.
- tài baThể hiện sự tài giỏi, thông minh vượt trội, có năng lực xuất sắc trong công việc hoặc lĩnh vực nào đó.
- tài bànLối chơi bài lá sử dụng 120 quân của bộ bài tổ tôm, dành cho ba người chơi.
- tái bảnTừ dùng để chỉ hành động in lại một xuất bản phẩm theo bản cũ.
- tai bay vạ gióHành động hoặc tình trạng bị ảnh hưởng xấu hoặc gặp rắc rối do những yếu tố bên ngoài không mong muốn.
- tai biếnSự kiện bất ngờ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- tái bútViết thêm vào cuối bức thư sau chữ ký, thường được viết tắt là TB.
- tài cánKhả năng và năng lực của một người trong việc thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
- tài chánhTừ đã cũ, chỉ lĩnh vực liên quan đến quản lý tài sản và ngân sách.
- tái chếChế tạo lại từ những sản phẩm cũ, hỏng, hoặc từ đồ phế thải, nhằm giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường.
- tái chiếmChiếm lại một vị trí hoặc lãnh thổ mà trước đó đã mất.
- tài chínhTổng hợp các hoạt động liên quan đến tiền và quản lý thu chi.
- tại chỗỞ ngay tại nơi diễn ra sự việc (nơi đang được nhắc đến).
- tài chủNgười có nhiều tiền của, thường cho vay với lãi suất.
- tai chuaCây có hình dạng tương tự như cây bứa, với thân thẳng, lá to hình trứng, quả hình cầu, có vị chua, thường được sử dụng để nấu canh.
- tại chứcHình thức học không tập trung, cho phép người học vừa làm việc hoặc lao động sản xuất, vừa tham gia học tập.
- tài công(Phương ngữ) người điều khiển, vận hành tàu thuyền.
- tái cửQuá trình đứng ra ứng cử lại cho một vị trí nào đó sau khi đã từng giữ chức vụ đó.
- tái dại(Khẩu ngữ) (nước da) tái nhợt do quá sợ hãi hoặc xúc động mạnh, không còn sức sống hoặc thần sắc.
- tài danhNgười có tài năng xuất chúng, được xã hội công nhận và tôn vinh.
- tải điệnTruyền tải năng lượng điện qua các đường dây.
- tái diễnLặp lại một lần nữa, thường chỉ việc không tốt hoặc sự cố đau buồn.
- tài đứcKhả năng và phẩm hạnh của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực lãnh đạo hoặc quản lý.
- tai-gaMột loại động vật có máu nóng, thường sống trong nhà và được nuôi để lấy thịt, trứng hoặc làm thú cưng.
- tái giá(lúa) cấy lại sau khi vụ lúa cấy trước bị hư hỏng.
- tại giaỞ ngay trong nhà mình, thường được dùng để chỉ việc tu hành hoặc thực hành đạo lý tại nơi cư trú.
- tài giỏiCó tài năng và xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
- tai hạiCó tác động gây ra thiệt hại lớn.
- tái hiệnThể hiện lại thực tế một cách chân thực thông qua sáng tạo nghệ thuật.
- tài hoaCó khả năng xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn chương.
- tai hoạĐiều không may mắn gây ra nỗi đau khổ hoặc tổn thất lớn.
- tái hồi(Thuật ngữ văn học) trở về nơi cũ, trở lại với người xưa hoặc trạng thái trước đây.
- tai hồngĐai ốc có hai cánh để vặn, thường được sử dụng trong các thiết bị cơ khí.
- tái hợpHành động gặp lại và bắt đầu lại mối quan hệ hoặc hợp tác sau một thời gian tách rời.
- tài khoáThời gian quy định có hiệu lực cho một dự án ngân sách.
- tài khoảnDấu hiệu xác định quyền sử dụng một dịch vụ nào đó sau khi đã đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ.
- tái kiểm(cơ quan chức năng) thực hiện kiểm định lại.
- tái lậpHành động lập lại hoặc xây dựng lại sau một thời gian bị ngưng hoặc đình trệ.
- tài liệuDữ liệu hoặc thông tin giúp cho việc nghiên cứu và hiểu biết về một vấn đề nào đó.
- tài lộcCủa cải và lợi lộc mà con người có được, thường được coi là do thần thánh hoặc vận may ban tặng, theo quan niệm dân gian.
- tài lực(Từ cũ) sự kết hợp giữa tài năng và sức lực.
- tai mắt(Từ cũ) người có quyền lực, danh vọng trong xã hội.
- tái métTái đến mức nhợt nhạt, giống như không còn chút máu, thường dùng để chỉ sắc mặt.
- tai nạnMột sự cố không mong muốn, thường gây ra thiệt hại về con người hoặc tài sản.
- tài năngNgười có năng lực hoặc phẩm chất xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
- tài nào mà chẳngCụm từ dùng để diễn đạt ý nghĩa rằng trong một nhóm người hoặc một lĩnh vực nào đó, có thể một người nào đó có khả năng, vốn hiểu biết hoặc tài năng. Cụm từ này thường được dùng để khẳng định sự thông dụng hoặc khả năng của con người.
- tái ngắtRất tái, đến mức mất hoàn toàn màu sắc hồng.
- tài nghệKhả năng, kỹ năng và sự khéo léo trong việc thực hiện một công việc hay nghệ thuật nào đó.
- tai ngheLoa được thiết kế để đặt hoặc áp vào tai, cho phép người sử dụng nghe âm thanh từ radio, điện thoại, v.v., mà không làm phiền người khác.
- tái ngộGặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
- tại ngoại(Khẩu ngữ) Chỉ tình trạng bị can không bị giam giữ trong thời gian chờ điều tra và xét xử, nhưng thường phải chịu quản chế trong một khu vực cư trú nhất định.
- tại ngoại hậu cứuKhái niệm trong pháp luật chỉ việc đại diện cho một người ở nước ngoài mà không phải là người trực tiếp tham gia vào hoạt động hay sự kiện nào đó.
- tái ngũHành động trở lại phục vụ trong quân đội sau khi đã xuất ngũ.
- tại ngũCòn đang phục vụ trong quân đội.
- tai ngượcTính từ chỉ sự ngang ngược một cách thái quá, thường gây khó chịu và không thể chấp nhận.
- tài nguyênCác loại đối tượng được sử dụng để xử lý thông tin, như bộ nhớ, tệp dữ liệu, chương trình máy tính, và những gì cần thiết cho việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- tái nhậpNhập khẩu trở lại những hàng hóa trước đây đã xuất khẩu mà không qua gia công chế biến ở nước ngoài, hoặc những hàng hóa xuất khẩu nhưng không đạt yêu cầu; phân biệt với tái xuất.
- tái nhiễmBị nhiễm bệnh hoặc nhiễm khuẩn lần nữa do nguyên nhân giống như lần trước.
- tái nhợtCó màu sắc nhợt nhạt hoặc thiếu sức sống, thường do tình trạng sức khỏe kém.
- tái phạmPhạm lại một tội lỗi hoặc sai lầm đã từng xảy ra.
- tài phánNgười có thẩm quyền trong việc giải quyết tranh chấp, xét xử các vụ án theo pháp luật.
- tái phát(bệnh, vết thương cũ) phát lại sau một thời gian đã thuyên giảm hoặc đã khỏi hẳn.
- tài phiệtTư bản tài chính có ảnh hưởng lớn, nắm quyền chi phối về kinh tế và chính trị tại các quốc gia tư bản.
- tai phônThiết bị điện tử dùng để nghe và thực hiện cuộc gọi, cũng như nghe nhạc và xem video.
- tai qua nạn khỏiThoát khỏi một tai nạn, không bị thương tích hoặc tổn hại gì.
- tai quáiTính từ diễn tả sự tinh ranh, quỷ quái đến mức khiến người khác phải khốn khổ.
- tài sắcTài năng và nhan sắc, thường chỉ dùng để mô tả về nữ giới.
- tài sảnMọi giá trị hữu hình (vật chất) hoặc vô hình (tinh thần) mang lại lợi ích thiết thực cho chủ sở hữu.
- tài sản cố địnhChỉ toàn bộ những tư liệu sản xuất có thể sử dụng trong nhiều chu kỳ sản xuất; khác với tài sản lưu động.
- tài sản lưu độngTổng hợp tất cả các loại tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các khoản mục có thể được chuyển đổi ngay thành tiền mặt, như thương phiếu, v.v.
- tái sản xuấtQuá trình sản xuất được thực hiện lặp lại và không ngừng, duy trì mức độ hoặc tăng lên so với trước.
- tại saoCâu hỏi để yêu cầu sự giải thích hoặc nguyên nhân của một sự việc nào đó.
- tai táiHơi tái, không tươi sáng hoặc có màu sắc nhợt nhạt.
- tái tạoDiễn tả việc phản ánh lại thực tế có yếu tố hư cấu hoặc tưởng tượng, nhưng chân thật và sinh động đến mức như thể làm sống lại hiện thực.
- tái têCảm giác buồn bã, lạnh lẽo, như tê tái.
- tái thẩmXét lại một bản án đã xử khi phát hiện những tình tiết mới có thể thay đổi bản chất vụ án.
- tái thế(Từ cũ, ít dùng) trở lại sống ở cõi đời sau khi đã chết, theo quan niệm mê tín.
- tái thiếtHành động kiến thiết hoặc thiết lập lại một cái gì đó.
- tải thươngHành động chuyên chở người bị thương, đặc biệt là trong các tình huống chiến tranh.
- tai tiếngTiếng xấu hoặc dư luận xấu về một người hoặc sự việc nào đó.
- tài tìnhMô tả người có tài năng xuất sắc, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc hoặc sáng tạo.
- tai to mặt lớnChỉ người có đặc điểm rõ rệt về tai, có thể ám chỉ người rất chú ý đến sự việc hoặc phô trương.
- tại trậnTrong tình huống hiện tại hoặc tại một địa điểm cụ thể, thường được sử dụng để chỉ vị trí của một người hoặc sự việc.