tà thuyết

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tà thuyết (Danh từ)

Một học thuyết hoặc niềm tin sai lầm, thường dựa trên các quan điểm phi lý hoặc thiếu bằng chứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người đã mắc phải tà thuyết về sức khỏe mà không biết đến sự thật."
  • 2."Chúng ta cần phải tỉnh táo để không bị ảnh hưởng bởi tà thuyết trong xã hội."
  • 3."Tà thuyết về vaccine đang khiến nhiều người lo lắng và không dám tiêm chủng."
2
Động từ

Nghĩa 2: tà thuyết (Động từ)

Hành động hoặc quá trình bị ảnh hưởng bởi tà thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy thường tà thuyết về những điều mà mình nghe được trên mạng."
  • 2."Chúng ta không nên tà thuyết khi bàn về các vấn đề nghiêm túc."
  • 3."Cần phải nghiên cứu kỹ trước khi tà thuyết về ý kiến của người khác."

Lưu ý khi sử dụng "tà thuyết"

Lưu ý về động từ

"tà thuyết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tà thuyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tà thuyết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tà thuyết"

tà thuyết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một học thuyết hoặc niềm tin sai lầm, thường dựa trên các quan điểm phi lý hoặc thiếu bằng chứng. Ví dụ: "Nhiều người đã mắc phải tà thuyết về sức khỏe mà không biết đến sự thật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này