tai nghe

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tai nghe (Danh từ)

Loa được thiết kế để đặt hoặc áp vào tai, cho phép người sử dụng nghe âm thanh từ radio, điện thoại, v.v., mà không làm phiền người khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Bộ tai nghe"
  • 2."Tai nghe không dây"
  • 3."Tôi luôn mang theo tai nghe để nghe nhạc khi đi ra ngoài."
  • 4."Tai nghe này có âm thanh rất trong và sống động."

Lưu ý khi sử dụng "tai nghe"

Lưu ý về danh từ

"tai nghe" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tai nghe"

tai nghe là danh từ trong tiếng Việt. Loa được thiết kế để đặt hoặc áp vào tai, cho phép người sử dụng nghe âm thanh từ radio, điện thoại, v.v., mà không làm phiền người khác. Ví dụ: "Bộ tai nghe"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này