tài chánh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài chánh (Danh từ)

Từ đã cũ, chỉ lĩnh vực liên quan đến quản lý tài sản và ngân sách.

Ví dụ (2)
  • 1."Tài chánh quốc gia cần được quản lý chặt chẽ."
  • 2."Chuyên gia tài chánh đã đưa ra nhiều giải pháp hữu hiệu."

Lưu ý khi sử dụng "tài chánh"

Lưu ý về danh từ

"tài chánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tài chánh"

tài chánh là danh từ trong tiếng Việt. Từ đã cũ, chỉ lĩnh vực liên quan đến quản lý tài sản và ngân sách. Ví dụ: "Tài chánh quốc gia cần được quản lý chặt chẽ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này