tắc-te

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tắc-te (Danh từ)

Một loại dụng cụ để đo và điều chỉnh chiều cao của đồ vật, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi xây nhà, thợ xây thường sử dụng tắc-te để đảm bảo các bức tường thẳng hàng."
  • 2."Tôi cần một chiếc tắc-te để kiểm tra chiều cao của kệ sách mới mua."
  • 3."Sử dụng tắc-te có thể giúp chúng ta dễ dàng điều chỉnh độ cao của bàn làm việc."
2
Động từ

Nghĩa 2: tắc-te (Động từ)

Hành động điều chỉnh hoặc đo đạc một cách chính xác bằng cách sử dụng tắc-te.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi lắp đặt cửa sổ, bạn cần tắc-te để đảm bảo nó vừa vặn."
  • 2."Hãy tắc-te các đồ vật trước khi sơn để tránh bị màu sơn lem nhem."
  • 3."Chúng ta nên tắc-te cho chính xác để không mất thời gian khi lắp ráp."

Lưu ý khi sử dụng "tắc-te"

Lưu ý về động từ

"tắc-te" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tắc-te" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tắc-te" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tắc-te"

tắc-te là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại dụng cụ để đo và điều chỉnh chiều cao của đồ vật, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc trang trí. Ví dụ: "Khi xây nhà, thợ xây thường sử dụng tắc-te để đảm bảo các bức tường thẳng hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này