tái thiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: tái thiết (Động từ)
Hành động kiến thiết hoặc thiết lập lại một cái gì đó.
- 1."Tái thiết đất nước sau chiến tranh."
- 2."Tái thiết hòa bình."
- 3."Chúng ta cần tái thiết nền kinh tế để phục hồi sự phát triển."
- 4."Dự án này nhằm tái thiết cơ sở hạ tầng sau thiên tai."
Lưu ý khi sử dụng "tái thiết"
Lưu ý về động từ
"tái thiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tái thiết"
tái thiết là động từ trong tiếng Việt. Hành động kiến thiết hoặc thiết lập lại một cái gì đó. Ví dụ: "Tái thiết đất nước sau chiến tranh."
Từ liên quan
tái phát
(bệnh, vết thương cũ) phát lại sau một thời gian đã thuyên giảm hoặc đã khỏi hẳn.
tái phạm
Phạm lại một tội lỗi hoặc sai lầm đã từng xảy ra.
tái sản xuất
Quá trình sản xuất được thực hiện lặp lại và không ngừng, duy trì mức độ hoặc tăng lên so với trước.
tái thẩm
Xét lại một bản án đã xử khi phát hiện những tình tiết mới có thể thay đổi bản chất vụ án.
tái thế
(Từ cũ, ít dùng) trở lại sống ở cõi đời sau khi đã chết, theo quan niệm mê tín.
tái tê
Cảm giác buồn bã, lạnh lẽo, như tê tái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.