tái cử
Định nghĩa
Nghĩa 1: tái cử (Động từ)
Quá trình đứng ra ứng cử lại cho một vị trí nào đó sau khi đã từng giữ chức vụ đó.
- 1."Năm nay, anh ấy quyết định tái cử chức chủ tịch hội sinh viên."
- 2."Cô ấy vừa tuyên bố sẽ tái cử trong cuộc bầu cử sắp tới."
- 3."Một số lãnh đạo đã kêu gọi tăng cường sự tham gia của các thành viên trong việc tái cử."
Lưu ý khi sử dụng "tái cử"
Lưu ý về động từ
"tái cử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tái cử"
tái cử là động từ trong tiếng Việt. Quá trình đứng ra ứng cử lại cho một vị trí nào đó sau khi đã từng giữ chức vụ đó. Ví dụ: "Năm nay, anh ấy quyết định tái cử chức chủ tịch hội sinh viên."
Từ liên quan
tái bản
Từ dùng để chỉ hành động in lại một xuất bản phẩm theo bản cũ.
tái chiếm
Chiếm lại một vị trí hoặc lãnh thổ mà trước đó đã mất.
tái chế
Chế tạo lại từ những sản phẩm cũ, hỏng, hoặc từ đồ phế thải, nhằm giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường.
tái diễn
Lặp lại một lần nữa, thường chỉ việc không tốt hoặc sự cố đau buồn.
tái dại
(Khẩu ngữ) (nước da) tái nhợt do quá sợ hãi hoặc xúc động mạnh, không còn sức sống hoặc thần sắc.
tái giá
(lúa) cấy lại sau khi vụ lúa cấy trước bị hư hỏng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.