tắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tắc (Động từ)
Ở trạng thái không thể tiếp tục hoặc không có cách giải quyết nào khả thi.
- 1."Công việc điều tra bị tắc lại."
- 2."Hỏi đến câu nào cũng tắc, không trả lời được."
- 3."Dự án đã tắc do thiếu ngân sách."
- 4."Mọi nỗ lực đều tắc lại mà không có ý kiến từ cấp trên."
Lưu ý khi sử dụng "tắc"
Lưu ý về động từ
"tắc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tắc"
tắc là động từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái không thể tiếp tục hoặc không có cách giải quyết nào khả thi. Ví dụ: "Công việc điều tra bị tắc lại."
Từ liên quan
tật bệnh
Ít được sử dụng, đồng nghĩa với bệnh tật.
tật nguyền
Tật nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người mắc phải.
tậu
Động từ chỉ hành động mua sắm một món đồ có giá trị lớn để sử dụng lâu dài.
tắc họng
(Thông tục) không còn khả năng nói, như thể bị chặn lại trong họng.
tắc kè
Loài bò sát thuộc giống thằn lằn, sống trên cây lớn, thường phát ra âm thanh 'tắc kè', và thường được dùng làm thuốc.
tắc lưỡi
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như tặc lưỡi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.