tấc vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tấc vàng (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) Tấm lòng chân thành, tấm lòng quý giá.

Ví dụ (3)
  • 1.""Lời con dặn lại một hai, Dẫu mòn bia đá, dám sai tấc vàng?""
  • 2."Tấc vàng của cha tôi dành cho gia đình luôn được ghi nhớ."
  • 3."Người có tấc vàng sẽ luôn giúp đỡ người khác khi cần."

Lưu ý khi sử dụng "tấc vàng"

Lưu ý về danh từ

"tấc vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tấc vàng"

tấc vàng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) Tấm lòng chân thành, tấm lòng quý giá. Ví dụ: ""Lời con dặn lại một hai, Dẫu mòn bia đá, dám sai tấc vàng?""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này