tả ngạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tả ngạn (Danh từ)

Mặt bờ bên trái của một dòng sông, nhìn theo hướng nước chảy từ nguồn xuống; trái ngược với hữu ngạn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tả ngạn sông Hương."
  • 2."Bên tả ngạn của con sông có nhiều cây xanh rợp bóng."
  • 3."Các ngôi làng thường nằm ở tả ngạn để tránh lũ lụt."

Lưu ý khi sử dụng "tả ngạn"

Lưu ý về danh từ

"tả ngạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tả ngạn"

tả ngạn là danh từ trong tiếng Việt. Mặt bờ bên trái của một dòng sông, nhìn theo hướng nước chảy từ nguồn xuống; trái ngược với hữu ngạn. Ví dụ: "Tả ngạn sông Hương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này