tài sản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài sản (Danh từ)

Mọi giá trị hữu hình (vật chất) hoặc vô hình (tinh thần) mang lại lợi ích thiết thực cho chủ sở hữu.

Ví dụ (4)
  • 1."Tịch thu tài sản."
  • 2."Ngôn ngữ là thứ tài sản quý giá của con người."
  • 3."Tiền bạc là một loại tài sản quan trọng."
  • 4."Sự giáo dục là tài sản vô hình mà mỗi người cần trân trọng."

Lưu ý khi sử dụng "tài sản"

Lưu ý về danh từ

"tài sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tài sản"

tài sản là danh từ trong tiếng Việt. Mọi giá trị hữu hình (vật chất) hoặc vô hình (tinh thần) mang lại lợi ích thiết thực cho chủ sở hữu. Ví dụ: "Tịch thu tài sản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này