taekwondo
Định nghĩa
Nghĩa 1: taekwondo (Danh từ)
Môn võ tự vệ có nguồn gốc từ Hàn Quốc, nổi bật với các đòn đá cao và đấm tay.
- 1."Võ sĩ taekwondo"
- 2."Tôi tham gia lớp học taekwondo để cải thiện sức khỏe."
- 3."Các kỹ thuật trong taekwondo rất linh hoạt và mạnh mẽ."
Lưu ý khi sử dụng "taekwondo"
Lưu ý về danh từ
"taekwondo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "taekwondo"
taekwondo là danh từ trong tiếng Việt. Môn võ tự vệ có nguồn gốc từ Hàn Quốc, nổi bật với các đòn đá cao và đấm tay. Ví dụ: "Võ sĩ taekwondo"
Từ liên quan
ta thán
Hành động than thở và oán trách về một điều gì đó.
ta đây
Dùng để chỉ bản thân, nhấn mạnh sự hiện diện của người nói.
ta-nanh
Loại cây có thân mềm, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm thức ăn cho gia súc.
tai
Bộ phận của một số vật có hình dạng nhô ra giống như cái tai.
tai bay vạ gió
Hành động hoặc tình trạng bị ảnh hưởng xấu hoặc gặp rắc rối do những yếu tố bên ngoài không mong muốn.
tai biến
Sự kiện bất ngờ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.