tài danh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài danh (Danh từ)

Người có tài năng xuất chúng, được xã hội công nhận và tôn vinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy là một tài danh trong lĩnh vực văn học, ai cũng biết đến tác phẩm của ông."
  • 2."Chúng tôi vừa mời một tài danh đến nói chuyện trong hội thảo về công nghệ."
  • 3."Cô ấy mong muốn trở thành một tài danh trong ngành thiết kế thời trang."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tài danh (Danh từ)

Một danh hiệu hoặc tên tuổi nổi tiếng liên quan đến một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tài danh của cô ấy trong lĩnh vực âm nhạc đã lan rộng ra thế giới."
  • 2."Tại hội nghị, nhiều tài danh đã chia sẻ kinh nghiệm về khởi nghiệp."
  • 3."Các tài danh trên màn ảnh luôn có sức hút lớn đối với khán giả."

Lưu ý khi sử dụng "tài danh"

Lưu ý về danh từ

"tài danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tài danh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tài danh"

tài danh là danh từ trong tiếng Việt. Người có tài năng xuất chúng, được xã hội công nhận và tôn vinh. Ví dụ: "Ông ấy là một tài danh trong lĩnh vực văn học, ai cũng biết đến tác phẩm của ông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này