tà ma
Định nghĩa
Nghĩa 1: tà ma (Danh từ)
Ma quỷ có khả năng làm hại con người.
- 1."Yểm bùa trừ tà ma."
- 2."Nghe nói khu rừng đó có nhiều tà ma làm quấy nhiễu."
- 3."Cần cẩn thận với tà ma trong những đêm trăng tròn."
Lưu ý khi sử dụng "tà ma"
Lưu ý về danh từ
"tà ma" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tà ma"
tà ma là danh từ trong tiếng Việt. Ma quỷ có khả năng làm hại con người. Ví dụ: "Yểm bùa trừ tà ma."
Từ liên quan
tà gian
Từ cũ dùng để chỉ tính chất gian xảo, không trung thực.
tà giáo
Tôn giáo hoặc tín ngưỡng bị coi là sai trái, trái với những giáo lý chính thống.
tà khí
Khí độc, yếu tố được cho là gây bệnh tật cho con người, theo quan niệm trong Đông y.
tà thuyết
Một học thuyết hoặc niềm tin sai lầm, thường dựa trên các quan điểm phi lý hoặc thiếu bằng chứng.
tà thuật
Thủ đoạn, mánh khoé lợi dụng sự mê tín để lừa đảo người khác.
tà tà
Giống như từ 'là'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.