tai nạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tai nạn (Danh từ)

Một sự cố không mong muốn, thường gây ra thiệt hại về con người hoặc tài sản.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, có một tai nạn giao thông ở đường lớn gần nhà tôi."
  • 2."Tai nạn lao động xảy ra khi công nhân không tuân thủ quy định an toàn."
  • 3."Mọi người cần cẩn thận để tránh tai nạn khi tham gia giao thông."

Lưu ý khi sử dụng "tai nạn"

Lưu ý về danh từ

"tai nạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tai nạn"

tai nạn là danh từ trong tiếng Việt. Một sự cố không mong muốn, thường gây ra thiệt hại về con người hoặc tài sản. Ví dụ: "Hôm qua, có một tai nạn giao thông ở đường lớn gần nhà tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này