tài sản lưu động
Định nghĩa
Nghĩa 1: tài sản lưu động (Danh từ)
Tổng hợp tất cả các loại tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các khoản mục có thể được chuyển đổi ngay thành tiền mặt, như thương phiếu, v.v.
- 1."Công ty cần tăng tài sản lưu động để cải thiện khả năng thanh khoản."
- 2."Khi lập kế hoạch tài chính, bạn nên xem xét cả tài sản lưu động và tài sản cố định."
Lưu ý khi sử dụng "tài sản lưu động"
Lưu ý về danh từ
"tài sản lưu động" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tài sản lưu động"
tài sản lưu động là danh từ trong tiếng Việt. Tổng hợp tất cả các loại tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các khoản mục có thể được chuyển đổi ngay thành tiền mặt, như thương phiếu, v.v. Ví dụ: "Công ty cần tăng tài sản lưu động để cải thiện khả năng thanh khoản."
Từ liên quan
tài phán
Người có thẩm quyền trong việc giải quyết tranh chấp, xét xử các vụ án theo pháp luật.
tài sản
Mọi giá trị hữu hình (vật chất) hoặc vô hình (tinh thần) mang lại lợi ích thiết thực cho chủ sở hữu.
tài sản cố định
Chỉ toàn bộ những tư liệu sản xuất có thể sử dụng trong nhiều chu kỳ sản xuất; khác với tài sản lưu động.
tài sắc
Tài năng và nhan sắc, thường chỉ dùng để mô tả về nữ giới.
tài trí
Kỹ năng, khả năng thông minh và sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề hoặc đối phó với thử thách.
tài trợ
Cung cấp một khoản tiền hoặc tài nguyên để hỗ trợ một hoạt động, dự án hoặc tổ chức nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.