tài sản lưu động

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài sản lưu động (Danh từ)

Tổng hợp tất cả các loại tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các khoản mục có thể được chuyển đổi ngay thành tiền mặt, như thương phiếu, v.v.

Ví dụ (2)
  • 1."Công ty cần tăng tài sản lưu động để cải thiện khả năng thanh khoản."
  • 2."Khi lập kế hoạch tài chính, bạn nên xem xét cả tài sản lưu động và tài sản cố định."

Lưu ý khi sử dụng "tài sản lưu động"

Lưu ý về danh từ

"tài sản lưu động" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tài sản lưu động"

tài sản lưu động là danh từ trong tiếng Việt. Tổng hợp tất cả các loại tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các khoản mục có thể được chuyển đổi ngay thành tiền mặt, như thương phiếu, v.v. Ví dụ: "Công ty cần tăng tài sản lưu động để cải thiện khả năng thanh khoản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này