tài công
Định nghĩa
Nghĩa 1: tài công (Danh từ)
(Phương ngữ) người điều khiển, vận hành tàu thuyền.
- 1."Tài công đã khéo léo đưa con thuyền qua những chặng đường khó khăn."
- 2."Chúng tôi tìm thấy một tài công dày dạn kinh nghiệm cho chuyến đi biển sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "tài công"
Lưu ý về danh từ
"tài công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tài công"
tài công là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) người điều khiển, vận hành tàu thuyền. Ví dụ: "Tài công đã khéo léo đưa con thuyền qua những chặng đường khó khăn."
Từ liên quan
tài chính
Tổng hợp các hoạt động liên quan đến tiền và quản lý thu chi.
tài chủ
Người có nhiều tiền của, thường cho vay với lãi suất.
tài cán
Khả năng và năng lực của một người trong việc thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
tài danh
Người có tài năng xuất chúng, được xã hội công nhận và tôn vinh.
tài giỏi
Có tài năng và xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
tài hoa
Có khả năng xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn chương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.