tả xung hữu đột
Định nghĩa
Nghĩa 1: tả xung hữu đột (Động từ)
Hành động bị vây xung quanh bởi nhiều điều trái ngược hoặc áp lực khác nhau, dẫn đến trạng thái loạn lạc, hỗn độn.
- 1."Tôi cảm thấy như mình đang tả xung hữu đột khi phải giải quyết quá nhiều công việc cùng một lúc."
- 2."Khi xảy ra tranh cãi, bạn sẽ dễ dàng tả xung hữu đột nếu không giữ được bình tĩnh."
- 3."Trong một buổi họp, mọi người đã tả xung hữu đột với nhiều ý kiến trái ngược nhau."
Lưu ý khi sử dụng "tả xung hữu đột"
Lưu ý về động từ
"tả xung hữu đột" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tả xung hữu đột"
tả xung hữu đột là động từ trong tiếng Việt. Hành động bị vây xung quanh bởi nhiều điều trái ngược hoặc áp lực khác nhau, dẫn đến trạng thái loạn lạc, hỗn độn. Ví dụ: "Tôi cảm thấy như mình đang tả xung hữu đột khi phải giải quyết quá nhiều công việc cùng một lúc."
Từ liên quan
tả phù hữu bật
Một thuật ngữ chỉ sự kết hợp hợp lý giữa những yếu tố trái ngược hoặc khác biệt để đạt được mục đích cụ thể.
tả thực
Diễn tả một cách chính xác và trung thực về thực tế.
tả tơi
Ở trong tình trạng rách nát, bị tách thành nhiều mảnh nhỏ, trông lôi thôi và thảm hại.
tả xông hữu đột
Hành động công kích từ hai phía trái và phải.
tả đạo
Từ cũ chỉ các tín ngưỡng, giáo phái không chính thống hoặc lạc lối.
tải
Di chuyển hoặc chở một cái gì đó từ nơi này đến nơi khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.