tài nguyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài nguyên (Danh từ)

Các loại đối tượng được sử dụng để xử lý thông tin, như bộ nhớ, tệp dữ liệu, chương trình máy tính, và những gì cần thiết cho việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Máy tính cần nhiều tài nguyên như bộ nhớ và dung lượng lưu trữ để hoạt động hiệu quả."
  • 2."Hệ điều hành quản lý tài nguyên của hệ thống để đảm bảo các ứng dụng hoạt động trơn tru."

Lưu ý khi sử dụng "tài nguyên"

Lưu ý về danh từ

"tài nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tài nguyên"

tài nguyên là danh từ trong tiếng Việt. Các loại đối tượng được sử dụng để xử lý thông tin, như bộ nhớ, tệp dữ liệu, chương trình máy tính, và những gì cần thiết cho việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: "Máy tính cần nhiều tài nguyên như bộ nhớ và dung lượng lưu trữ để hoạt động hiệu quả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này