tài đức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài đức (Danh từ)

Khả năng và phẩm hạnh của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực lãnh đạo hoặc quản lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có tài đức, nên được mọi người yêu mến."
  • 2."Một nhà lãnh đạo cần có tài đức để dẫn dắt tập thể đến thành công."
  • 3."Tài đức của thầy cô ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của học sinh."

Lưu ý khi sử dụng "tài đức"

Lưu ý về danh từ

"tài đức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tài đức"

tài đức là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng và phẩm hạnh của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực lãnh đạo hoặc quản lý. Ví dụ: "Cô ấy không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có tài đức, nên được mọi người yêu mến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này