tai hại
Định nghĩa
Nghĩa 1: tai hại (Tính từ)
Có tác động gây ra thiệt hại lớn.
- 1."Sai lầm tai hại."
- 2."Hậu quả tai hại của việc làm ẩu."
- 3."Thật là tai hại!"
- 4."Quyết định vội vàng có thể dẫn đến những hệ lụy tai hại."
Nghĩa 2: tai hại (Danh từ)
Cái hoặc điều gây ra thiệt hại.
- 1."Gây tai hại cho người khác."
- 2."Tai hại của cờ bạc."
- 3."Hành động thiếu suy nghĩ có thể trở thành tai hại trong tương lai."
Lưu ý khi sử dụng "tai hại"
Lưu ý về tính từ
"tai hại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tai hại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tai hại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tai hại"
tai hại là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có tác động gây ra thiệt hại lớn. Ví dụ: "Sai lầm tai hại."
Từ liên quan
tai biến
Sự kiện bất ngờ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
tai chua
Cây có hình dạng tương tự như cây bứa, với thân thẳng, lá to hình trứng, quả hình cầu, có vị chua, thường được sử dụng để nấu canh.
tai hoạ
Điều không may mắn gây ra nỗi đau khổ hoặc tổn thất lớn.
tai hồng
Đai ốc có hai cánh để vặn, thường được sử dụng trong các thiết bị cơ khí.
tai mắt
(Từ cũ) người có quyền lực, danh vọng trong xã hội.
tai nghe
Loa được thiết kế để đặt hoặc áp vào tai, cho phép người sử dụng nghe âm thanh từ radio, điện thoại, v.v., mà không làm phiền người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.