tả hữu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tả hữu (Danh từ)

(Từ cũ) bên trái và bên phải; thường chỉ những người thân cận, giúp việc cho vua quan trong lịch sử.

Ví dụ (3)
  • 1."Các quan tả hữu"
  • 2."Ông ấy được bổ nhiệm làm quan tả hữu bên cạnh vua."
  • 3."Những người tả hữu luôn phải theo dõi mọi hành động của nhà vua."

Lưu ý khi sử dụng "tả hữu"

Lưu ý về danh từ

"tả hữu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tả hữu"

tả hữu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) bên trái và bên phải; thường chỉ những người thân cận, giúp việc cho vua quan trong lịch sử. Ví dụ: "Các quan tả hữu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này