tài lộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài lộc (Danh từ)

Của cải và lợi lộc mà con người có được, thường được coi là do thần thánh hoặc vận may ban tặng, theo quan niệm dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Tài lộc dồi dào."
  • 2."Năm nay, gia đình tôi hy vọng sẽ có nhiều tài lộc."
  • 3."Cô ấy tin rằng sự chăm chỉ sẽ mang lại tài lộc cho mình."

Lưu ý khi sử dụng "tài lộc"

Lưu ý về danh từ

"tài lộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tài lộc"

tài lộc là danh từ trong tiếng Việt. Của cải và lợi lộc mà con người có được, thường được coi là do thần thánh hoặc vận may ban tặng, theo quan niệm dân gian. Ví dụ: "Tài lộc dồi dào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này