tà tâm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tà tâm (Danh từ)
Tâm tính xấu, không trong sáng và thường có ý định xấu.
- 1."Chúng ta cần tránh xa những người có tà tâm để bảo vệ bản thân."
- 2."Tôi cảm thấy bất an khi tiếp xúc với người có tà tâm như vậy."
- 3."Đôi khi, tà tâm của người khác có thể khiến chúng ta rơi vào tình huống khó xử."
Nghĩa 2: tà tâm (Tính từ)
Mang tính chất xấu về tâm hồn, dễ gây hại cho người khác.
- 1."Hành động của anh ấy thật tà tâm và không thể chấp nhận được."
- 2."Những lời nói tà tâm chỉ gây ra hiểu lầm và xung đột."
- 3."Trong xã hội, chúng ta cần chỉ ra những tư tưởng tà tâm để mọi người có thể nhận thức."
Lưu ý khi sử dụng "tà tâm"
Lưu ý về tính từ
"tà tâm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tà tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tà tâm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tà tâm"
tà tâm là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tâm tính xấu, không trong sáng và thường có ý định xấu. Ví dụ: "Chúng ta cần tránh xa những người có tà tâm để bảo vệ bản thân."
Từ liên quan
tà thuyết
Một học thuyết hoặc niềm tin sai lầm, thường dựa trên các quan điểm phi lý hoặc thiếu bằng chứng.
tà thuật
Thủ đoạn, mánh khoé lợi dụng sự mê tín để lừa đảo người khác.
tà tà
Giống như từ 'là'.
tà vẹt
Thanh gỗ, sắt hoặc bê tông được sử dụng để kê ngang dưới đường ray nhằm đỡ và cố định các thanh ray phía trên.
tà ý
Ý định xấu, không trong sáng, có thể gây hại cho người khác.
tà đạo
Tôn giáo hoặc tín ngưỡng bị coi là sai lệch, thường được sử dụng bởi những người theo một tôn giáo chính thống để chỉ những tín ngưỡng khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.