tác quái
Định nghĩa
Nghĩa 1: tác quái (Động từ)
Tạo ra những tác động xấu, gây phiền phức hoặc làm hại cho người khác.
- 1."Bọn tham quan tác quái."
- 2."Những kẻ vô lại thường xuyên tác quái trong khu phố."
- 3."Đừng để những tin đồn tác quái ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn."
Lưu ý khi sử dụng "tác quái"
Lưu ý về động từ
"tác quái" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tác quái"
tác quái là động từ trong tiếng Việt. Tạo ra những tác động xấu, gây phiền phức hoặc làm hại cho người khác. Ví dụ: "Bọn tham quan tác quái."
Từ liên quan
tác phong
Lề lối làm việc hoặc cách thức sinh hoạt hàng ngày của mỗi người.
tác phẩm
Sản phẩm trí tuệ được tạo ra bởi các nhà văn, nghệ sĩ hoặc nhà khoa học dưới một hình thức cụ thể.
tác quyền
Quyền tác giả, thường ít khi sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
tác thành
Thực hiện hoặc làm cho điều gì đó xảy ra theo ý muốn.
tác yêu tác quái
Hành động gây ra những điều khó chịu, làm phiền hoặc rắc rối cho người khác.
tác động
Làm thay đổi hoặc gây ảnh hưởng đến một đối tượng nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.