tai biến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tai biến (Danh từ)

Sự kiện bất ngờ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơn tai biến xảy ra đã làm nhiều người hoảng sợ."
  • 2."Bị tai biến mạch máu não là một tình trạng rất nghiêm trọng."
  • 3."Tai biến có thể xảy ra bất cứ lúc nào nếu không chăm sóc sức khỏe tốt."

Lưu ý khi sử dụng "tai biến"

Lưu ý về danh từ

"tai biến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tai biến"

tai biến là danh từ trong tiếng Việt. Sự kiện bất ngờ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: "Cơn tai biến xảy ra đã làm nhiều người hoảng sợ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này