tách bạch

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tách bạch (Động từ)

Phân chia rõ ràng, tách biệt giữa các sự việc, ý kiến hoặc vấn đề khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần tách bạch giữa công việc và cuộc sống cá nhân."
  • 2."Mỗi khi có tranh cãi, tôi luôn cố gắng tách bạch các quan điểm để dễ dàng thảo luận."
  • 3."Khi đưa ra quyết định, bạn phải tách bạch giữa cảm xúc và lý trí."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tách bạch (Tính từ)

Phân biệt, rõ ràng và không bị nhầm lẫn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cách nói chuyện của anh ấy rất tách bạch, không để lại bất kỳ sự hiểu lầm nào."
  • 2."Dù tình huống khó khăn, nhưng tôi phải giữ quan điểm của mình tách bạch."
  • 3."Cần có cách diễn đạt tách bạch để người nghe dễ hiểu hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tách bạch"

Lưu ý về động từ

"tách bạch" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"tách bạch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "tách bạch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tách bạch"

tách bạch là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Phân chia rõ ràng, tách biệt giữa các sự việc, ý kiến hoặc vấn đề khác nhau. Ví dụ: "Chúng ta cần tách bạch giữa công việc và cuộc sống cá nhân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này