tai hoạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tai hoạ (Danh từ)
Điều không may mắn gây ra nỗi đau khổ hoặc tổn thất lớn.
- 1."Gieo tai hoạ cho người khác."
- 2."Gặp tai hoạ."
- 3."Đó là một tai hoạ lớn đối với gia đình họ."
- 4."Tai hoạ luôn đến bất ngờ, khiến mọi người không kịp chuẩn bị."
Lưu ý khi sử dụng "tai hoạ"
Lưu ý về danh từ
"tai hoạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tai hoạ"
tai hoạ là danh từ trong tiếng Việt. Điều không may mắn gây ra nỗi đau khổ hoặc tổn thất lớn. Ví dụ: "Gieo tai hoạ cho người khác."
Từ liên quan
tai bay vạ gió
Hành động hoặc tình trạng bị ảnh hưởng xấu hoặc gặp rắc rối do những yếu tố bên ngoài không mong muốn.
tai biến
Sự kiện bất ngờ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
tai chua
Cây có hình dạng tương tự như cây bứa, với thân thẳng, lá to hình trứng, quả hình cầu, có vị chua, thường được sử dụng để nấu canh.
tai hại
Có tác động gây ra thiệt hại lớn.
tai hồng
Đai ốc có hai cánh để vặn, thường được sử dụng trong các thiết bị cơ khí.
tai mắt
(Từ cũ) người có quyền lực, danh vọng trong xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.