tấc riêng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tấc riêng (Danh từ)

Tấm lòng riêng tư, cảm xúc riêng biệt của con người.

Ví dụ (3)
  • 1.""Hiên tà gác bóng chênh chênh, Nỗi riêng, riêng chạnh tấc riêng một mình.""
  • 2."Mỗi người đều có tấc riêng mà khó ai hiểu được."
  • 3."Trong sâu thẳm, tôi luôn giấu những tấc riêng không dám chia sẻ."

Lưu ý khi sử dụng "tấc riêng"

Lưu ý về danh từ

"tấc riêng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tấc riêng"

tấc riêng là danh từ trong tiếng Việt. Tấm lòng riêng tư, cảm xúc riêng biệt của con người. Ví dụ: ""Hiên tà gác bóng chênh chênh, Nỗi riêng, riêng chạnh tấc riêng một mình.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này