tài bàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài bàn (Danh từ)

Lối chơi bài lá sử dụng 120 quân của bộ bài tổ tôm, dành cho ba người chơi.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi thường chơi tài bàn vào cuối tuần."
  • 2."Trong tài bàn, chiến thuật và tính toán là rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "tài bàn"

Lưu ý về danh từ

"tài bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tài bàn"

tài bàn là danh từ trong tiếng Việt. Lối chơi bài lá sử dụng 120 quân của bộ bài tổ tôm, dành cho ba người chơi. Ví dụ: "Chúng tôi thường chơi tài bàn vào cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này