tắc kè
Định nghĩa
Nghĩa 1: tắc kè (Danh từ)
Loài bò sát thuộc giống thằn lằn, sống trên cây lớn, thường phát ra âm thanh 'tắc kè', và thường được dùng làm thuốc.
- 1."Tắc kè thường có những màu sắc rất đẹp."
- 2."Rượu tắc kè (rượu ngâm tắc kè) được cho là có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe."
- 3."Nhìn thấy tắc kè trên cây, tôi cảm thấy thích thú."
Lưu ý khi sử dụng "tắc kè"
Lưu ý về danh từ
"tắc kè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tắc kè"
tắc kè là danh từ trong tiếng Việt. Loài bò sát thuộc giống thằn lằn, sống trên cây lớn, thường phát ra âm thanh 'tắc kè', và thường được dùng làm thuốc. Ví dụ: "Tắc kè thường có những màu sắc rất đẹp."
Từ liên quan
tậu
Động từ chỉ hành động mua sắm một món đồ có giá trị lớn để sử dụng lâu dài.
tắc
Ở trạng thái không thể tiếp tục hoặc không có cách giải quyết nào khả thi.
tắc họng
(Thông tục) không còn khả năng nói, như thể bị chặn lại trong họng.
tắc lưỡi
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như tặc lưỡi.
tắc nghẽn
Chỉ tình trạng bị tắc và nghẽn, thường dùng để mô tả sự cản trở trong lưu thông.
tắc ráng
(Phương ngữ) Thuyền nhỏ, dài, thường được làm bằng gỗ và có gắn máy, dùng để di chuyển trên các con sông hoặc kênh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.