tắc kè

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tắc kè (Danh từ)

Loài bò sát thuộc giống thằn lằn, sống trên cây lớn, thường phát ra âm thanh 'tắc kè', và thường được dùng làm thuốc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tắc kè thường có những màu sắc rất đẹp."
  • 2."Rượu tắc kè (rượu ngâm tắc kè) được cho là có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe."
  • 3."Nhìn thấy tắc kè trên cây, tôi cảm thấy thích thú."

Lưu ý khi sử dụng "tắc kè"

Lưu ý về danh từ

"tắc kè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tắc kè"

tắc kè là danh từ trong tiếng Việt. Loài bò sát thuộc giống thằn lằn, sống trên cây lớn, thường phát ra âm thanh 'tắc kè', và thường được dùng làm thuốc. Ví dụ: "Tắc kè thường có những màu sắc rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này