tài chính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài chính (Danh từ)

Tổng hợp các hoạt động liên quan đến tiền và quản lý thu chi.

Ví dụ (4)
  • 1."Nguồn tài chính"
  • 2."Hỗ trợ tài chính"
  • 3."Khả năng tài chính hạn hẹp"
  • 4."Công ty cần lên kế hoạch tài chính cho năm tới."

Lưu ý khi sử dụng "tài chính"

Lưu ý về danh từ

"tài chính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tài chính"

tài chính là danh từ trong tiếng Việt. Tổng hợp các hoạt động liên quan đến tiền và quản lý thu chi. Ví dụ: "Nguồn tài chính"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này