tài chính
Định nghĩa
Nghĩa 1: tài chính (Danh từ)
Tổng hợp các hoạt động liên quan đến tiền và quản lý thu chi.
- 1."Nguồn tài chính"
- 2."Hỗ trợ tài chính"
- 3."Khả năng tài chính hạn hẹp"
- 4."Công ty cần lên kế hoạch tài chính cho năm tới."
Lưu ý khi sử dụng "tài chính"
Lưu ý về danh từ
"tài chính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tài chính"
tài chính là danh từ trong tiếng Việt. Tổng hợp các hoạt động liên quan đến tiền và quản lý thu chi. Ví dụ: "Nguồn tài chính"
Từ liên quan
tài ba
Thể hiện sự tài giỏi, thông minh vượt trội, có năng lực xuất sắc trong công việc hoặc lĩnh vực nào đó.
tài bàn
Lối chơi bài lá sử dụng 120 quân của bộ bài tổ tôm, dành cho ba người chơi.
tài chánh
Từ đã cũ, chỉ lĩnh vực liên quan đến quản lý tài sản và ngân sách.
tài chủ
Người có nhiều tiền của, thường cho vay với lãi suất.
tài cán
Khả năng và năng lực của một người trong việc thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
tài công
(Phương ngữ) người điều khiển, vận hành tàu thuyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.