tà đạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tà đạo (Danh từ)

Tôn giáo hoặc tín ngưỡng bị coi là sai lệch, thường được sử dụng bởi những người theo một tôn giáo chính thống để chỉ những tín ngưỡng khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Dùng tà đạo để mê hoặc lòng người."
  • 2."Nhiều người sợ hãi và xa lánh tà đạo vì không hiểu biết về nó."
  • 3."Các tín đồ của tà đạo thường bị xã hội chỉ trích."

Lưu ý khi sử dụng "tà đạo"

Lưu ý về danh từ

"tà đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tà đạo"

tà đạo là danh từ trong tiếng Việt. Tôn giáo hoặc tín ngưỡng bị coi là sai lệch, thường được sử dụng bởi những người theo một tôn giáo chính thống để chỉ những tín ngưỡng khác. Ví dụ: "Dùng tà đạo để mê hoặc lòng người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này