tấc son

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tấc son (Danh từ)

Tấc son là một đơn vị đo lường chiều dài, thường được dùng để chỉ các loại vật liệu như vải hoặc giấy, tương đương với khoảng 1/10 thước.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi mua vải, cô ấy thường hỏi về giá theo tấc son."
  • 2."Mình cần mua khoảng 5 tấc son giấy để làm bài tập."
  • 3."Cửa hàng hôm nay có khuyến mãi cho đơn hàng trên 10 tấc son."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tấc son (Danh từ)

Tấc son cũng có thể chỉ loại sơn có màu đỏ đậm, được dùng để trang trí hoặc làm đẹp cho các vật dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng của tôi được sơn tấc son rất nổi bật."
  • 2."Cửa gỗ được phủ lớp tấc son tạo nên vẻ sang trọng."
  • 3."Mình thích màu tấc son vì nó rất ấm áp."

Lưu ý khi sử dụng "tấc son"

Lưu ý về danh từ

"tấc son" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tấc son" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tấc son"

tấc son là danh từ trong tiếng Việt. Tấc son là một đơn vị đo lường chiều dài, thường được dùng để chỉ các loại vật liệu như vải hoặc giấy, tương đương với khoảng 1/10 thước. Ví dụ: "Khi mua vải, cô ấy thường hỏi về giá theo tấc son."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này