tái nhiễm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tái nhiễm (Động từ)
Bị nhiễm bệnh hoặc nhiễm khuẩn lần nữa do nguyên nhân giống như lần trước.
- 1."Sau khi khỏi bệnh, anh ấy đã tái nhiễm virus."
- 2."Nhiều bệnh nhân bị tái nhiễm do không tuân thủ các biện pháp phòng ngừa."
Lưu ý khi sử dụng "tái nhiễm"
Lưu ý về động từ
"tái nhiễm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tái nhiễm"
tái nhiễm là động từ trong tiếng Việt. Bị nhiễm bệnh hoặc nhiễm khuẩn lần nữa do nguyên nhân giống như lần trước. Ví dụ: "Sau khi khỏi bệnh, anh ấy đã tái nhiễm virus."
Từ liên quan
tái ngũ
Hành động trở lại phục vụ trong quân đội sau khi đã xuất ngũ.
tái ngắt
Rất tái, đến mức mất hoàn toàn màu sắc hồng.
tái ngộ
Gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
tái nhập
Nhập khẩu trở lại những hàng hóa trước đây đã xuất khẩu mà không qua gia công chế biến ở nước ngoài, hoặc những hàng hóa xuất khẩu nhưng không đạt yêu cầu; phân biệt với tái xuất.
tái nhợt
Có màu sắc nhợt nhạt hoặc thiếu sức sống, thường do tình trạng sức khỏe kém.
tái phát
(bệnh, vết thương cũ) phát lại sau một thời gian đã thuyên giảm hoặc đã khỏi hẳn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.