tác
Định nghĩa
Nghĩa 1: tác (Động từ)
(Của hươu, nai) là âm thanh phát ra khi kêu.
- 1."Tiếng nai tác vang vọng trong rừng."
- 2."Vào chiều tối, ta nghe tiếng nai tác từ xa."
Lưu ý khi sử dụng "tác"
Lưu ý về động từ
"tác" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tác"
tác là động từ trong tiếng Việt. (Của hươu, nai) là âm thanh phát ra khi kêu. Ví dụ: "Tiếng nai tác vang vọng trong rừng."
Từ liên quan
tá tràng
Một phần của bộ tiêu hóa, có chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng và tạo ra enzyme tiêu hóa.
tá túc
Lưu trú tạm thời tại nơi khác, thường để nghỉ ngơi hoặc tránh bão táp.
tá điền
Người làm thuê để cày cấy trên đất của người khác, thường không phải là chủ đất.
tác chiến
Hành động tổ chức các hoạt động quân sự nhằm đạt được mục tiêu cụ thể trong chiến tranh.
tác dụng
Kết quả của một tác động hoặc ảnh hưởng đến một sự vật, hiện tượng nào đó.
tác gia
Tác giả có tầm ảnh hưởng lớn, với những tác phẩm để lại dấu ấn sâu sắc trong đời sống xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.