tai to mặt lớn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tai to mặt lớn (Tính từ)
Chỉ người có đặc điểm rõ rệt về tai, có thể ám chỉ người rất chú ý đến sự việc hoặc phô trương.
- 1."Cô ấy có tai to mặt lớn, vì vậy dễ nhận ra trong đám đông."
- 2."Ông ấy là người tai to mặt lớn, thường xuyên góp mặt trong các sự kiện xã hội."
- 3."Những người tai to mặt lớn thường có tính cách rất hòa đồng và cởi mở."
Nghĩa 2: tai to mặt lớn (Danh từ)
Nói đến một người nổi bật, thường là do khả năng giao tiếp và tính cách nổi bật.
- 1."Mọi người đều biết đến anh ta như một tai to mặt lớn trong công ty."
- 2."Cô nàng này thật sự là tai to mặt lớn trong nhóm bạn của tôi."
- 3."Trở thành tai to mặt lớn không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng cô ấy đã làm được."
Lưu ý khi sử dụng "tai to mặt lớn"
Lưu ý về tính từ
"tai to mặt lớn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tai to mặt lớn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tai to mặt lớn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tai to mặt lớn"
tai to mặt lớn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ người có đặc điểm rõ rệt về tai, có thể ám chỉ người rất chú ý đến sự việc hoặc phô trương. Ví dụ: "Cô ấy có tai to mặt lớn, vì vậy dễ nhận ra trong đám đông."
Từ liên quan
tai qua nạn khỏi
Thoát khỏi một tai nạn, không bị thương tích hoặc tổn hại gì.
tai quái
Tính từ diễn tả sự tinh ranh, quỷ quái đến mức khiến người khác phải khốn khổ.
tai tiếng
Tiếng xấu hoặc dư luận xấu về một người hoặc sự việc nào đó.
tai tái
Hơi tái, không tươi sáng hoặc có màu sắc nhợt nhạt.
tai vách mạch dừng
Một cụm từ chỉ tình huống hoặc hoàn cảnh khi có sự cản trở hoặc dừng lại trong một quá trình nào đó.
tai vách mạch rừng
Một cụm từ chỉ tình huống hoặc điều kiện của một người hoặc vật trong một hoàn cảnh kín đáo hoặc bí mật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.