tả xông hữu đột

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tả xông hữu đột (Động từ)

Hành động công kích từ hai phía trái và phải.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trận đấu, đội trưởng đã ra lệnh cho các cầu thủ tả xông hữu đột để đánh bại đối thủ."
  • 2."Chiến lược tả xông hữu đột giúp nhóm dễ dàng tiếp cận mục tiêu từ hai phía."
  • 3."Khi gặp nguy hiểm, chúng tôi quyết định tả xông hữu đột để thoát khỏi tình huống khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "tả xông hữu đột"

Lưu ý về động từ

"tả xông hữu đột" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tả xông hữu đột"

tả xông hữu đột là động từ trong tiếng Việt. Hành động công kích từ hai phía trái và phải. Ví dụ: "Trong trận đấu, đội trưởng đã ra lệnh cho các cầu thủ tả xông hữu đột để đánh bại đối thủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này