tai mắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tai mắt (Danh từ)
(Từ cũ) người có quyền lực, danh vọng trong xã hội.
- 1."Bậc tai mắt trong thành phố."
- 2."Những tai mắt trong triều đình luôn canh chừng mọi động thái."
- 3."Ông ấy là một trong những tai mắt lớn trong giới kinh doanh."
Lưu ý khi sử dụng "tai mắt"
Lưu ý về danh từ
"tai mắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tai mắt"
tai mắt là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người có quyền lực, danh vọng trong xã hội. Ví dụ: "Bậc tai mắt trong thành phố."
Từ liên quan
tai hoạ
Điều không may mắn gây ra nỗi đau khổ hoặc tổn thất lớn.
tai hại
Có tác động gây ra thiệt hại lớn.
tai hồng
Đai ốc có hai cánh để vặn, thường được sử dụng trong các thiết bị cơ khí.
tai nghe
Loa được thiết kế để đặt hoặc áp vào tai, cho phép người sử dụng nghe âm thanh từ radio, điện thoại, v.v., mà không làm phiền người khác.
tai ngược
Tính từ chỉ sự ngang ngược một cách thái quá, thường gây khó chịu và không thể chấp nhận.
tai nạn
Một sự cố không mong muốn, thường gây ra thiệt hại về con người hoặc tài sản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.