Từ vựng vần T (trang 2/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- tài tríKỹ năng, khả năng thông minh và sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề hoặc đối phó với thử thách.
- tài trợCung cấp một khoản tiền hoặc tài nguyên để hỗ trợ một hoạt động, dự án hoặc tổ chức nào đó.
- tải trọngTừ ít sử dụng, có nghĩa tương tự như trọng tải.
- tài tửDiễn viên có tài năng trong lĩnh vực sân khấu, xiếc hoặc điện ảnh.
- tai ươngTừ dùng để chỉ những điều không may mắn, bất hạnh; tương tự như tai ách.
- tai vạSự việc không may mà ai đó phải chịu đựng một cách bất công.
- tai vách mạch dừngMột cụm từ chỉ tình huống hoặc hoàn cảnh khi có sự cản trở hoặc dừng lại trong một quá trình nào đó.
- tai vách mạch rừngMột cụm từ chỉ tình huống hoặc điều kiện của một người hoặc vật trong một hoàn cảnh kín đáo hoặc bí mật.
- tài vụCông việc liên quan đến việc thu chi tiền và sử dụng vốn để thực hiện nhiệm vụ tại một cơ quan hoặc tổ chức.
- tái vũ trangHành động mà một quốc gia hoặc lực lượng đã bị giải giáp phục hồi hoặc tăng cường khả năng vũ trang của mình.
- tái xanh(da người) có màu sắc tái nhợt, chuyển sang màu xanh.
- tái xanh tái xámDiễn tả sắc thái nhợt nhạt, thường nhấn mạnh hơn so với chỉ tái xanh.
- tài xếNgười lái ô tô hoặc tàu hỏa chuyên nghiệp.
- tái xuấtHành động xuất khẩu lại những hàng hóa đã được nhập khẩu mà không trải qua quá trình gia công, chế biến nào tại Việt Nam, hoặc những hàng hóa nhập lậu đã bị tịch thu.
- taigaRừng cây thuộc họ thông, trải rộng tại những khu vực lạnh như Bắc Á, Bắc Âu và Bắc Mỹ.
- támTên gọi chung của một số giống lúa tẻ, loại gạo có hạt nhỏ, dài và thơm ngon.
- tamSố ba.
- tẩmHành động làm cho chất bột hoặc đường dính vào bề mặt của thức ăn.
- tằmẤu trùng của một loài bướm, sống nhờ vào lá dâu hoặc lá sắn, thường được nuôi để lấy tơ.
- tăm(Phương ngữ) nan hoa của xe hoặc một số dụng cụ khác.
- tấmMảnh nhỏ của hạt gạo sau khi đã xay hoặc giã.
- tâmPhần chính giữa, có tính đối xứng (nói tắt).
- tắmHành động nhúng đồ vàng bạc vào một loại nước chua nhằm làm sáng bóng trở lại.
- tầmĐộ, cỡ, thường được coi là ở mức chuẩn hoặc tương đối cao.
- tạmChỉ trạng thái không lâu dài, có tính chất tạm thời.
- tam bảnThuyền hoặc ghe nhỏ không có mui, được điều khiển bằng một chèo và thường được làm từ ba tấm gỗ ghép lại với nhau.
- tam bànhTừ ít dùng để chỉ ba vị hung thần trong con người: Bành Cư, Bành Kiêu, và Bành Chất, chuyên xúi giục người ta làm những điều sai trái; cũng nhằm chỉ cơn giận dữ mãnh liệt, thường gặp ở phụ nữ.
- tâm bãoKhu vực có áp suất thấp nhất ở giữa vùng bão, thường yên tĩnh, ít gió và không mưa.
- tam bảoBa điều quý giá trong đạo Phật: Phật (người đã giác ngộ), Pháp (giáo lý do Phật truyền dạy) và Tăng (cộng đồng thầy tu, những người gìn giữ và truyền bá giáo lý đó); thường được dùng để chỉ nơi thờ cúng Phật.
- tầm bậy(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều không chính xác, thiếu suy nghĩ hoặc lố bịch.
- tầm bậy tầm bạ(Khẩu ngữ) mang nghĩa như tầm bậy nhưng nhấn mạnh hơn.
- tấm béThời kỳ còn nhỏ, chưa trưởng thành.
- tâm bệnhBệnh liên quan đến tâm trạng, thường do lo âu, buồn phiền gây ra.
- tạm biệtHành động chia tay với hy vọng sẽ sớm gặp lại; cũng được sử dụng như lời chào khi rời xa.
- tạm bợTạm thời, không bền vững hay không chắc chắn, thường mang tính chất tạm thời hoặc không đáng tin cậy.
- tẩm bổHành động tăng cường sức khoẻ cho cơ thể bằng cách tiêu thụ thức ăn giàu chất dinh dưỡng hoặc sử dụng thuốc bổ.
- tâm canTim và gan, được xem là biểu tượng cho những tình cảm sâu sắc và tận đáy lòng của con người.
- tâm cảnh(Từ cũ) được hiểu là trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc của con người.
- tam cấpBậc thềm dùng để bước lên hoặc xuống một nơi nào đó, thường có ba bậc.
- tạm chiChi trước một khoản tiền trong ngân sách để sử dụng tạm thời; phân biệt với tạm thu.
- tầm chương trích cúCụm từ chỉ việc rút ra hoặc dẫn chứng một câu, một đoạn văn từ một tác phẩm nào đó để làm minh họa cho một nội dung hay ý tưởng.
- tầm cỡMức độ, quy mô hoặc kích thước gần đúng.
- tam côngTrong lịch sử phong kiến Việt Nam, 'tam công' chỉ ba chức quan to nhất trong triều đình, bao gồm thái sư, thái phó và thái bảo.
- tạm cưCư trú tạm thời, không phải là nơi cư trú cố định hoặc lâu dài.
- tam cúcBài lá gồm ba mươi hai quân, tương tự như quân trong cờ tướng.
- tam cươngBa mối quan hệ cơ bản trong hệ thống đạo đức của Nho giáo, bao gồm vua-tôi, cha-con và chồng-vợ.
- tâm đắcThấu hiểu nhau, cảm thấy thích thú và hợp ý.
- tam đạiBa đời, bao gồm đời cha, đời ông và đời cụ.
- tăm dạngDấu vết hoặc hình dạng của một người hoặc một vật nào đó mà ta đang tìm kiếm hoặc mong chờ.
- tam đảoBa hòn đảo nơi tiên cư trú: Bồng Lai, Phương Trượng, Doanh Châu; thường được dùng để chỉ cõi tiên.
- tâm đầu ý hợpSự hiểu nhau giữa hai người, thường biểu thị sự ăn ý về tư tưởng và cảm xúc.
- tâm địaTâm trạng hoặc ý định (thường là xấu) của con người.
- tâm điểmĐiểm chính hoặc trọng tâm mà mọi sự chú ý được đổ về.
- tam đoạn luậnPhép suy luận logic gồm ba phần, trong đó từ hai tiền đề rút ra một kết luận thứ ba.
- tám đời(Khẩu ngữ) chỉ sự tồn tại lâu dài, từ rất xa xưa, như có từ nhiều đời trước.
- tâm đối xứngĐiểm mà từ đó tất cả các điểm của một hình đều đối xứng với nhau thành từng cặp.
- tam giácHình dạng tạo nên từ ba cạnh nối lại với nhau, tạo thành một mặt phẳng.
- tam giác cânTam giác có hai cạnh bằng nhau, trong đó các góc đối diện với các cạnh bằng này cũng bằng nhau.
- tam giác cầuHình ba cạnh được hình thành bởi sự giao nhau của ba đường tròn lớn trên bề mặt của một mặt cầu.
- tam giác đềuTam giác có ba cạnh và ba góc đều bằng nhau.
- tam giác vuôngTam giác có một góc vuông, trong đó tổng của hai góc còn lại luôn bằng 90 độ.
- tâm giaoMối quan hệ bạn bè rất thân thiết, thấu hiểu và chia sẻ với nhau.
- tắm giặtHành động tắm rửa và giặt giũ, thường được dùng để chỉ những công việc vệ sinh cá nhân.
- tam giớiBa cõi: dục giới, sắc giới và vô sắc giới, theo quan niệm của đạo Phật; cũng được dùng để chỉ chung các thế giới.
- tầm gởi(Phương ngữ) dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn giữa hai lần gửi thông điệp hoặc hàng hóa.
- tắm gộiHành động tắm và gội để làm sạch cơ thể.
- tầm gửiCây bụi nhỏ, có nhiều loài khác nhau, sống nửa kí sinh trên cành của các loại cây khác.
- tám hoánh(Khẩu ngữ) khoảng thời gian đã rất lâu trước đây.
- tăm hơiBóng dáng, dấu vết hoặc sự hiện diện của một người nào đó, thường là hững hờ hay không rõ ràng.
- tâm hồnTâm tư và tình cảm tạo nên đời sống nội tâm của mỗi người.
- tâm hươngNén hương được thắp lên, dâng lên với tấm lòng thành kính.
- tâm huyếtLòng nhiệt thành và thiết tha đối với sự nghiệp chung, xuất phát từ tình cảm và ý chí cá nhân.
- tâm khảmNơi lưu giữ những tình cảm thầm kín và sâu sắc nhất.
- tam khôiBa học vị cao nhất trong kì thi đình thời phong kiến, bao gồm trạng nguyên, bảng nhãn và thám hoa.
- tâm líÝ thích, nguyện vọng, thị hiếu, v.v. riêng biệt của mỗi cá nhân hoặc một nhóm người trong những hoàn cảnh cụ thể.
- tâm lí chiếnChiến tranh tâm lý, một chiến lược nhằm tác động đến tâm lý của đối thủ để đạt được mục tiêu chiến lược.
- tâm lí họcKhoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý của con người dựa trên những quan sát và thử nghiệm thực tế trong nhiều lĩnh vực.
- tẩm liệmHành động chuẩn bị và chăm sóc thi thể trước khi chôn cất, giống như khâm liệm.
- tâm linhKhía cạnh liên quan đến tâm hồn và tinh thần, thường mang tính chất thiêng liêng.
- tấm lợpVật liệu dạng tấm dùng để lợp mái nhà.
- tâm lựcSức mạnh của ý chí và tinh thần của con người.
- tâm lýTâm lý là trạng thái, cảm xúc và suy nghĩ của một người, thường liên quan đến cảm xúc và sự nhận thức của họ.
- tâm lý chiếnPhương pháp sử dụng tâm lý để ảnh hưởng đến hành vi và suy nghĩ của đối phương trong các tình huống cạnh tranh hoặc xung đột.
- tâm lý họcTâm lý học là lĩnh vực nghiên cứu về hành vi và tâm trí con người, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ, và mối quan hệ giữa con người.
- tầm mắtTầm nhìn xa của mắt; thường được dùng để chỉ khả năng quan sát và nhận thức rộng rãi.
- tâm nãoKhái niệm tương tự như tâm trí, chỉ về hoạt động tư duy và cảm xúc.
- tẩm ngẩmTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'tâm ngẩm'.
- tâm ngẩm(Khẩu ngữ) chỉ người lầm lì, ít biểu lộ cảm xúc hoặc suy nghĩ thực sự của mình.
- tẩm ngẩm tầm ngầm(Khẩu ngữ) dùng để chỉ sự nhẹ nhàng, âm thầm nhưng đầy sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
- tam nguyên(Từ cũ) người đạt giải nhất trong cả ba kỳ thi thời phong kiến, bao gồm thi hương, thi hội và thi đình.
- tâm nguyệnMong muốn, ước nguyện phát xuất từ trái tim và tâm hồn.
- tâm nhang(Phương ngữ, Từ cũ) từ chỉ tâm hương; dùng để chỉ lòng thành kính trong việc thờ cúng.
- tâm nhĩPhần ngăn trên của trái tim, nơi chứa máu từ các cơ quan trong cơ thể chuyển về tim.
- tầm nhìn xaKhoảng không gian mà ta có thể nhìn thấy các vật thể ở xa trên mặt đất hoặc mặt biển, phụ thuộc vào độ trong suốt của khí quyển.
- tâm niệmHành động suy nghĩ thường xuyên và tự nhắc nhở để ghi nhớ và thực hiện.
- tam phẩmPhẩm trật thứ ba trong hệ thống cấp bậc quan lại (Từ cũ).
- tầm phàoTừ dùng để chỉ những điều vu vơ, không có cơ sở hay mục đích rõ ràng.
- tầm phơTừ (khẩu ngữ, ít dùng) chỉ những điều không quan trọng hoặc vô nghĩa, giống như 'tầm phào'.
- tầm phơ tầm phàoChỉ những điều không nghiêm túc, không đáng tin cậy, thường mang hàm ý chế giễu.
- tâm phúcGần gũi, thân thiết và đáng tin cậy.
- tâm phục(Ít dùng) sự phục tùng, tôn trọng từ sâu thẳm trong lòng.
- tâm phục khẩu phụcChấp nhận hoặc thừa nhận một ý kiến, quyết định, hoặc chỉ dẫn của ai đó mà không còn nghi ngờ hay phản đối.
- tam quanTam quan là một cấu trúc kiến trúc truyền thống ở Việt Nam, thường dùng để chỉ ba cách ra vào trong một ngôi đình, chùa hoặc điện.
- tẩm quấtHành động đấm bóp, xoa nắn các cơ bắp và khớp xương nhằm giảm cơn nhức mỏi của cơ thể.
- tầm quấtHành động tìm kiếm hoặc thu thập một cách không tập trung.
- tạm quyềnChức vụ hoặc quyền lực tạm thời được giao cho một người thay thế khi người giữ chức vụ chính không có mặt hoặc chưa quyết định.
- tam quyền phân lậpHệ thống chính trị trong đó quyền lực nhà nước được chia thành ba nhánh độc lập: lập pháp, hành pháp và tư pháp.
- tắm rửaHành động tắm và rửa để làm sạch cơ thể.
- tam sao thất bảnTình huống xảy ra khi thông tin bị truyền đạt không chính xác, dẫn đến hiểu lầm hoặc sai lệch.
- tầm sétLưỡi búa của thiên lôi mà dân gian tưởng tượng dùng để giáng xuống gây ra sét đánh.
- tam sinhBa con vật, thường là trâu, lợn và dê, được giết để tế thần theo tín ngưỡng dân gian.
- tâm sinh líTâm sinh lý đề cập đến trạng thái tâm lý và cảm xúc của con người, liên quan đến cách mà tâm trí và cơ thể tương tác với nhau.
- tâm sinh lýTâm sinh lý là lĩnh vực nghiên cứu về sự tương tác giữa tâm trí và các yếu tố sinh lý trong cơ thể con người, đặc biệt là cảm xúc và hành vi.
- tâm sựChuyện riêng tư sâu kín trong lòng, thường được chia sẻ với người khác.
- tầm sư học đạoHành động đi tìm một người thầy để học hỏi và rèn luyện kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực nào đó.
- tam suấtQuy tắc tam suất, còn gọi là quy tắc nói tắt trong ngôn ngữ.
- tâm sứcTình cảm và sức lực mà một người dành để làm việc hoặc chăm sóc cho điều gì đó.
- tầm súngKhoảng không gian mà súng có thể bắn và đạt hiệu quả.
- tầm tãDiễn tả trạng thái mưa hoặc nước mắt rơi nhiều và kéo dài không ngừng.
- tấm tắcHành động phát ra những tiếng khen ngợi hoặc thán phục một cách không ngừng.
- tam tàiBa màu sắc chính: xanh, trắng và đỏ.
- tàm tạmTình trạng không tốt lắm, ở mức độ chấp nhận được nhưng không xuất sắc.
- tầm tầm(Khẩu ngữ) dùng để chỉ đồ vật đã cũ nhưng vẫn còn có thể sử dụng.
- tâm tâm niệm niệmLặp đi lặp lại trong tâm trí, chú ý đến một điều gì đó một cách sâu sắc.
- tằm tangHoạt động trồng dâu để nuôi tằm, thường liên quan đến nghề truyền thống ở nông thôn.
- tam tạngTập hợp ba cuốn sách hoặc văn bản quan trọng, thường đề cập đến các giáo lý hoặc tri thức trong văn hóa hoặc tôn giáo.
- tăm tắpGiống như 'tắp', nhưng diễn tả mức độ cao hơn.
- tắm táp(Khẩu ngữ) Hành động tắm một cách chung chung.
- tam tấuHòa nhạc giữa ba người chơi nhạc.
- tâm thầnBệnh lý về tâm trí, thường gọi tắt là tâm thần.
- tâm thần họcNgành học nghiên cứu các bệnh tâm lý và các hoạt động tâm lý dựa trên tác động của hệ thần kinh.
- tam thập lụcĐàn tam thập lục (còn gọi là đàn tỳ bà), một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam.
- tam thấtCây nhỏ sống ở vùng núi cao, có rễ củ màu đen thường được sử dụng trong y học.
- tâm thấtPhần ngăn bên dưới của quả tim, có chức năng co bóp và bơm máu từ tim đến các cơ quan trong cơ thể.
- tâm thếTâm trạng và tư thế thể hiện trước một công việc hay tình huống nào đó, nói chung.
- tam thểBốn màu, thường dùng để chỉ các loài động vật có ba màu sắc khác nhau.
- tạm thờiKhông có tính chất lâu dài, chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn hoặc trong thời điểm hiện tại.
- tám thơmGiống lúa cho ra loại gạo hạt nhỏ, thon dài, có màu trắng xanh và có mùi thơm đặc trưng.
- tạm thuHành động thu trước một khoản tiền nào đó trong một giao dịch, khác biệt với tạm chi.
- tâm thưThư mà người viết bày tỏ tâm tư, cảm xúc hoặc những điều chân thành trong lòng.
- tâm thứcTình cảm và nhận thức đã ăn sâu hoặc bền vững trong tâm trí con người.
- tam thứcĐa thức có ba số hạng.
- tầm thước(vóc dáng) trung bình, không quá cao cũng không quá thấp.
- tầm thườngRất bình thường, không có gì nổi bật hay đặc sắc (thường để chỉ trích).
- tăm tia(Thông tục) tìm hiểu, lân la tiếp cận để có cơ hội tán tỉnh.
- tăm tíchTin tức hoặc dấu vết để lại của một người hay sự vật nào đó.
- tăm tiếngThường được hiểu như là tiếng tăm, danh tiếng.
- tâm tínhTính cách hoặc nết riêng của mỗi người.
- tâm tìnhTình cảm riêng tư, thầm kín của mỗi người.
- tậm tịt(Khẩu ngữ) Chỉ tình trạng của máy móc hoặc thiết bị không hoạt động một cách liên tục, thỉnh thoảng thì có, thỉnh thoảng thì không, thường hay gặp sự cố hoặc bị hỏng.
- tam toạng(Khẩu ngữ) diễn tả những lời nói hoặc hành động vớ vẩn, không có căn cứ và không nghiêm túc.
- tăm tốiTừ chỉ sự tối tăm, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không sáng suốt.
- tam tòngNguyên tắc lễ giáo phong kiến xưa, yêu cầu phụ nữ phải tuân theo cha khi ở nhà, tuân theo chồng khi lấy chồng, và tuân theo con khi chồng qua đời.
- tam tòng tứ đứcTam tòng tứ đức là một quan niệm truyền thống trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến vai trò và trách nhiệm của người phụ nữ trong gia đình và xã hội, bao gồm ba điều tòng theo và bốn đức hạnh cần có.
- tâm trạngTrạng thái tâm lý cụ thể tại một thời điểm nào đó.
- tâm tríTình cảm và suy nghĩ của con người trong một hoàn cảnh cụ thể.
- tạm trúỞ lại một chỗ trong một thời gian ngắn, không phải là nơi cư trú chính thức.
- tạm trữGiữ hoặc lưu trữ một cái gì đó trong một thời gian ngắn trước khi xử lý hoặc sử dụng tiếp.
- tâm trường(Từ cũ, Văn chương) ý chỉ trái tim và dạ dày; lòng dạ con người.
- tâm tưNhững điều, cảm xúc và suy nghĩ trong lòng của một người.
- tấm tứcBị oan ức hoặc bực bội mà phải nén trong lòng, không thể nói ra.
- tâm tưởngSuy nghĩ và cảm xúc riêng tư của mỗi cá nhân.
- tạm tuyểnTạm thời nhận vào làm việc trong các cơ quan, xí nghiệp, v.v., không thuộc biên chế chính thức.
- tạm ứngỨng trước một khoản tiền, thường là để thanh toán sau này.
- tạm ướcĐiều ước tạm thời được ký kết giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm thiểu xung đột, tạo điều kiện để đạt được một điều ước chính thức nhằm giải quyết toàn bộ tranh chấp.
- tạm vắngTạm thời không có mặt tại nơi đăng ký thường trú.
- tầm vócCỡ bậc hay quy mô, thường dùng để chỉ tính chất quan trọng hoặc khối lượng của một sự vật, sự việc.
- tầm vôngLoại tre có thân nhỏ, thẳng và cứng, không có gai, ruột đặc, thường được sử dụng để làm gậy.
- tầm xíchGậy lễ của nhà sư, trên đầu có vòng bằng đồng treo một lá phướn nhỏ.
- tám xoanGiống lúa cho ra gạo hạt nhỏ, màu trắng, có cơm rất dẻo và thơm ngon (nhưng không bằng tám thơm).
- tầm xuânCây mọc hoang, thuộc họ hoa hồng, thường có hoa màu trắng.
- tảnBộ máy dinh dưỡng của nấm và tảo chưa được phân hoá thành các phần như thân, rễ, hay lá, mà chỉ là một khối tế bào đơn giản.
- tậnÍt dùng, chỉ chỗ hoặc thời điểm cuối cùng, giới hạn tối đa.
- tanHành động mà đám đông người kết thúc hoạt động và phân tán ra các hướng.
- tànCành lá của cây xoè ra trên cao, có hình dáng tương tự như cái tàn, thường được nói đến một cách tổng quát.
- tẩn(Khẩu ngữ) có nghĩa là đánh một cách mạnh mẽ.
- tân(thường viết hoa) là kí hiệu thứ tám trong thiên can, đứng sau canh và trước nhâm.
- tánKiểu cụm hoa có nhiều nhánh xuất phát từ một điểm chung trên thân chính, giống như cái tán.
- tấnĐơn vị đo lường khả năng chở hàng của tàu bè, tương đương với 1,1327 mét khối.
- tàn ácTừ miêu tả tính cách độc ác, tàn nhẫn, có thể ảnh hưởng đến nhiều người.