tà tà
Định nghĩa
Nghĩa 1: tà tà (Tính từ)
Giống như từ 'là'.
- 1."là là"
- 2.""Lá sây cây đỏ hoa vàng, Tà tà sát đất thiếp đố chàng cây chi?""
Nghĩa 2: tà tà (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) Thực hiện một việc gì đó từ từ, không vội vàng.
- 1."Cứ tà tà mà làm."
- 2."Đi tà tà thôi, không cần gấp gáp."
Lưu ý khi sử dụng "tà tà"
Lưu ý về tính từ
"tà tà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "tà tà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tà tà"
tà tà là tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. Giống như từ 'là'. Ví dụ: "là là"
Từ liên quan
tà ma
Ma quỷ có khả năng làm hại con người.
tà thuyết
Một học thuyết hoặc niềm tin sai lầm, thường dựa trên các quan điểm phi lý hoặc thiếu bằng chứng.
tà thuật
Thủ đoạn, mánh khoé lợi dụng sự mê tín để lừa đảo người khác.
tà tâm
Tâm tính xấu, không trong sáng và thường có ý định xấu.
tà vẹt
Thanh gỗ, sắt hoặc bê tông được sử dụng để kê ngang dưới đường ray nhằm đỡ và cố định các thanh ray phía trên.
tà ý
Ý định xấu, không trong sáng, có thể gây hại cho người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.