tái tê
Định nghĩa
Nghĩa 1: tái tê (Tính từ)
Cảm giác buồn bã, lạnh lẽo, như tê tái.
- 1."Tê tái."
- 2."Trong lòng cảm thấy tái tê."
- 3.""Đêm qua trăng gác đầu non, Vạc kêu sương lạnh em buồn tái tê.""
- 4."Cảnh vật hoàng hôn khiến lòng tôi thật tái tê."
Lưu ý khi sử dụng "tái tê"
Lưu ý về tính từ
"tái tê" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tái tê"
tái tê là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác buồn bã, lạnh lẽo, như tê tái. Ví dụ: "Tê tái."
Từ liên quan
tái thiết
Hành động kiến thiết hoặc thiết lập lại một cái gì đó.
tái thẩm
Xét lại một bản án đã xử khi phát hiện những tình tiết mới có thể thay đổi bản chất vụ án.
tái thế
(Từ cũ, ít dùng) trở lại sống ở cõi đời sau khi đã chết, theo quan niệm mê tín.
tái tạo
Diễn tả việc phản ánh lại thực tế có yếu tố hư cấu hoặc tưởng tượng, nhưng chân thật và sinh động đến mức như thể làm sống lại hiện thực.
tái vũ trang
Hành động mà một quốc gia hoặc lực lượng đã bị giải giáp phục hồi hoặc tăng cường khả năng vũ trang của mình.
tái xanh
(da người) có màu sắc tái nhợt, chuyển sang màu xanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.