tá tràng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tá tràng (Danh từ)

Một phần của bộ tiêu hóa, có chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng và tạo ra enzyme tiêu hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi ăn, tá tràng bắt đầu quá trình tiêu hóa thức ăn."
  • 2."Bác sĩ nói rằng tá tràng của tôi hoạt động tốt, nên không cần lo lắng."
  • 3."Nếu có vấn đề về tá tràng, tôi có thể cảm thấy đau bụng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tá tràng (Danh từ)

Một phần của cơ thể con người, thường được nhắc đến trong bối cảnh y học.

Ví dụ (3)
  • 1."Các bác sĩ thường kiểm tra tá tràng để đảm bảo sức khỏe tiêu hóa."
  • 2."Đau ở tá tràng có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề khác nhau."
  • 3."Trong một số trường hợp, cần phẫu thuật để sửa chữa vấn đề ở tá tràng."

Lưu ý khi sử dụng "tá tràng"

Lưu ý về danh từ

"tá tràng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tá tràng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tá tràng"

tá tràng là danh từ trong tiếng Việt. Một phần của bộ tiêu hóa, có chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng và tạo ra enzyme tiêu hóa. Ví dụ: "Sau khi ăn, tá tràng bắt đầu quá trình tiêu hóa thức ăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này