tà vẹt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tà vẹt (Danh từ)

Thanh gỗ, sắt hoặc bê tông được sử dụng để kê ngang dưới đường ray nhằm đỡ và cố định các thanh ray phía trên.

Ví dụ (3)
  • 1."Thay tà vẹt để đảm bảo an toàn cho chuyến tàu."
  • 2."Tà vẹt đường sắt thường được làm bằng bê tông để tăng độ bền."
  • 3."Kiểm tra tà vẹt định kỳ là rất cần thiết trong bảo trì đường sắt."

Lưu ý khi sử dụng "tà vẹt"

Lưu ý về danh từ

"tà vẹt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tà vẹt"

tà vẹt là danh từ trong tiếng Việt. Thanh gỗ, sắt hoặc bê tông được sử dụng để kê ngang dưới đường ray nhằm đỡ và cố định các thanh ray phía trên. Ví dụ: "Thay tà vẹt để đảm bảo an toàn cho chuyến tàu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này