tà vẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tà vẹt (Danh từ)
Thanh gỗ, sắt hoặc bê tông được sử dụng để kê ngang dưới đường ray nhằm đỡ và cố định các thanh ray phía trên.
- 1."Thay tà vẹt để đảm bảo an toàn cho chuyến tàu."
- 2."Tà vẹt đường sắt thường được làm bằng bê tông để tăng độ bền."
- 3."Kiểm tra tà vẹt định kỳ là rất cần thiết trong bảo trì đường sắt."
Lưu ý khi sử dụng "tà vẹt"
Lưu ý về danh từ
"tà vẹt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tà vẹt"
tà vẹt là danh từ trong tiếng Việt. Thanh gỗ, sắt hoặc bê tông được sử dụng để kê ngang dưới đường ray nhằm đỡ và cố định các thanh ray phía trên. Ví dụ: "Thay tà vẹt để đảm bảo an toàn cho chuyến tàu."
Từ liên quan
tà thuật
Thủ đoạn, mánh khoé lợi dụng sự mê tín để lừa đảo người khác.
tà tà
Giống như từ 'là'.
tà tâm
Tâm tính xấu, không trong sáng và thường có ý định xấu.
tà ý
Ý định xấu, không trong sáng, có thể gây hại cho người khác.
tà đạo
Tôn giáo hoặc tín ngưỡng bị coi là sai lệch, thường được sử dụng bởi những người theo một tôn giáo chính thống để chỉ những tín ngưỡng khác.
tài
Từ khẩu ngữ để chỉ tài xế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.