tả chân

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tả chân (Danh từ)

Phần thân dưới của một bức tranh, hình ảnh được thể hiện một cách cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã vẽ một bức tranh tả chân của một con mèo đang nằm."
  • 2."Trong lớp học mỹ thuật, chúng tôi học cách tả chân người mẫu."
  • 3."Bức chì của anh ấy rất đẹp, đặc biệt là phần tả chân."
2
Động từ

Nghĩa 2: tả chân (Động từ)

Hành động mô tả hoặc thể hiện một cái gì đó một cách chi tiết, đặc biệt là thân dưới.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đang tả chân chiếc váy mới của mình rất khéo léo."
  • 2."Anh ta biết cách tả chân của các loài động vật rất sinh động."
  • 3."Khi vẽ, hãy nhớ tả chân sao cho thật tự nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "tả chân"

Lưu ý về động từ

"tả chân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tả chân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tả chân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tả chân"

tả chân là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Phần thân dưới của một bức tranh, hình ảnh được thể hiện một cách cụ thể. Ví dụ: "Tôi đã vẽ một bức tranh tả chân của một con mèo đang nằm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này