tái mét
Định nghĩa
Nghĩa 1: tái mét (Tính từ)
Tái đến mức nhợt nhạt, giống như không còn chút máu, thường dùng để chỉ sắc mặt.
- 1."Mặt tái mét."
- 2."Sau khi nghe tin xấu, anh ấy trông có vẻ tái mét."
- 3."Cô ấy tái mét khi nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng."
Lưu ý khi sử dụng "tái mét"
Lưu ý về tính từ
"tái mét" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tái mét"
tái mét là tính từ trong tiếng Việt. Tái đến mức nhợt nhạt, giống như không còn chút máu, thường dùng để chỉ sắc mặt. Ví dụ: "Mặt tái mét."
Từ liên quan
tái hợp
Hành động gặp lại và bắt đầu lại mối quan hệ hoặc hợp tác sau một thời gian tách rời.
tái kiểm
(cơ quan chức năng) thực hiện kiểm định lại.
tái lập
Hành động lập lại hoặc xây dựng lại sau một thời gian bị ngưng hoặc đình trệ.
tái ngũ
Hành động trở lại phục vụ trong quân đội sau khi đã xuất ngũ.
tái ngắt
Rất tái, đến mức mất hoàn toàn màu sắc hồng.
tái ngộ
Gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.