tai ngược
Định nghĩa
Nghĩa 1: tai ngược (Tính từ)
Tính từ chỉ sự ngang ngược một cách thái quá, thường gây khó chịu và không thể chấp nhận.
- 1."Ăn nói tai ngược."
- 2."Tính nết tai ngược."
- 3."Bé nhà tôi rất tai ngược, lúc nào cũng muốn làm theo ý mình."
Lưu ý khi sử dụng "tai ngược"
Lưu ý về tính từ
"tai ngược" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tai ngược"
tai ngược là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ sự ngang ngược một cách thái quá, thường gây khó chịu và không thể chấp nhận. Ví dụ: "Ăn nói tai ngược."
Từ liên quan
tai hồng
Đai ốc có hai cánh để vặn, thường được sử dụng trong các thiết bị cơ khí.
tai mắt
(Từ cũ) người có quyền lực, danh vọng trong xã hội.
tai nghe
Loa được thiết kế để đặt hoặc áp vào tai, cho phép người sử dụng nghe âm thanh từ radio, điện thoại, v.v., mà không làm phiền người khác.
tai nạn
Một sự cố không mong muốn, thường gây ra thiệt hại về con người hoặc tài sản.
tai phôn
Thiết bị điện tử dùng để nghe và thực hiện cuộc gọi, cũng như nghe nhạc và xem video.
tai qua nạn khỏi
Thoát khỏi một tai nạn, không bị thương tích hoặc tổn hại gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.