tái kiểm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tái kiểm (Động từ)
(cơ quan chức năng) thực hiện kiểm định lại.
- 1."Tái kiểm gia cầm từ các tỉnh đưa về."
- 2."Chúng tôi sẽ tái kiểm các sản phẩm trước khi đưa ra thị trường."
- 3."Cần tái kiểm an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng."
Lưu ý khi sử dụng "tái kiểm"
Lưu ý về động từ
"tái kiểm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tái kiểm"
tái kiểm là động từ trong tiếng Việt. (cơ quan chức năng) thực hiện kiểm định lại. Ví dụ: "Tái kiểm gia cầm từ các tỉnh đưa về."
Từ liên quan
tái hiện
Thể hiện lại thực tế một cách chân thực thông qua sáng tạo nghệ thuật.
tái hồi
(Thuật ngữ văn học) trở về nơi cũ, trở lại với người xưa hoặc trạng thái trước đây.
tái hợp
Hành động gặp lại và bắt đầu lại mối quan hệ hoặc hợp tác sau một thời gian tách rời.
tái lập
Hành động lập lại hoặc xây dựng lại sau một thời gian bị ngưng hoặc đình trệ.
tái mét
Tái đến mức nhợt nhạt, giống như không còn chút máu, thường dùng để chỉ sắc mặt.
tái ngũ
Hành động trở lại phục vụ trong quân đội sau khi đã xuất ngũ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.