Từ vựng vần T (trang 18/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thuyết vô thầnQuan điểm triết học bác bỏ sự tồn tại của các vị thần và Thượng Đế, dẫn đến việc phủ nhận các tôn giáo.
- tỉSố đếm, tương đương với một ngàn triệu.
- tìLá lách, theo cách gọi trong đông y.
- tí(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ vú, thường dùng trong giao tiếp với trẻ con hoặc với cách diễn đạt của trẻ nhỏ.
- ti(Từ cũ) chỉ cơ quan, bộ phận quản lý hoặc tổ chức nào đó.
- tịKí hiệu thứ sáu trong địa chi (biểu tượng là rắn), được sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm cả Việt Nam.
- tì bàĐàn nhạc cụ có bốn dây, hình dáng giống quả bầu, mặt phẳng và cổ dài.
- tí chút(Khẩu ngữ) chỉ một phần nhỏ, một ít.
- tí đỉnhTừ ngữ (khẩu ngữ) ít dùng, tương tự như 'chút đỉnh'.
- tỉ đốiKhẩu độ tỉ đối, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
- tỉ dụPhép so sánh được sử dụng để làm nổi bật một đặc điểm hoặc tính chất nào đó.
- tỉ giáMối quan hệ so sánh giữa các mức giá của các loại hàng hóa khác nhau trong sản xuất và tiêu dùng.
- tỉ giá hối đoáiTỷ lệ so sánh giá trị tiền tệ trong giao dịch giữa các đồng tiền của các quốc gia khác nhau.
- tỉ giá thả nổiGiá cả của các đồng tiền quốc tế trên thị trường ngoại hối được hình thành một cách tự do, không bị can thiệp bởi nhà nước.
- ti hí(Khẩu ngữ) Mắt hơi khép lại, không nhắm hoàn toàn.
- tị hiềm(Từ cũ, ít dùng) Tránh né, không thực hiện một hành động nào đó vì sợ bị nghi ngờ hoặc hiểu lầm.
- tí honCó hình dáng và kích thước nhỏ hơn rất nhiều so với bình thường.
- tỉ lệTỉ số giữa các kích thước của vật thể trong hình vẽ, ảnh chụp hoặc bản đồ với kích thước thực tế của nó.
- tỉ lệ bản đồTỉ số cho biết mức độ thu nhỏ của mặt đất trên bản đồ, được biểu thị bằng một phân số trong đó tử số bằng 1.
- tỉ lệ nghịchTừ dùng để chỉ mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa hai đại lượng, trong đó khi một đại lượng tăng lên thì đại lượng còn lại giảm đi tương ứng.
- tỉ lệ phần trămTỉ số hay phân số có mẫu số cố định là 100, thường được dùng để biểu thị tỷ lệ hoặc sự so sánh giữa các giá trị.
- tỉ lệ thuậnMô tả mối quan hệ giữa hai đại lượng phụ thuộc lẫn nhau, trong đó khi một đại lượng tăng hoặc giảm thì đại lượng còn lại cũng thay đổi theo tỷ lệ tương ứng.
- tỉ lệ thứcĐẳng thức giữa hai tỷ số, cho phép so sánh chúng theo một cách chính xác.
- tỉ lệ xíchCách tính toán các tỉ lệ sử dụng để biểu diễn kích thước thực trên bản đồ hoặc mô hình.
- tỉ mẩnCẩn thận, chi tiết và kiên nhẫn trong từng công việc, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
- tỉ mỉTừ dùng để chỉ sự đầy đủ mọi khía cạnh, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- tị nạnLánh nạn ở nơi khác để tránh khỏi các nguy hiểm và đe dọa.
- tị nạnhCảm giác ghen tị với người khác về thành công, tài sản hoặc điều gì đó mà họ có.
- tí nhau(Khẩu ngữ) trẻ con còn nhỏ, thường được dùng với hàm ý vui tươi hoặc thân mật.
- tỉ nhưDiễn tả sự so sánh hoặc một ví dụ cụ thể để làm rõ ý tưởng.
- tỉ phúNgười rất giàu có, sở hữu tài sản lên đến hàng tỉ đồng.
- tỉ sốThương số của hai đại lượng cùng loại, thể hiện mối quan hệ giữa chúng thông qua cùng một đơn vị đo.
- tỉ suấtTỉ lệ phần trăm dùng để so sánh một đại lượng với một đại lượng khác có liên quan, thể hiện mức độ cao thấp của đại lượng đó.
- tí ta tí toétTương tự như từ 'tí toét' nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
- ti-tanTi-tan là một loại quái vật mạnh mẽ và to lớn trong các câu chuyện, thường được miêu tả như một sinh vật hung dữ.
- tỉ têNói chuyện, trao đổi thông tin một cách nhỏ nhẹ, thông thường hoặc không chính thức.
- tí teoDiễn tả tình trạng yếu ớt, nhỏ bé hoặc không đáng kể.
- tí tẹo(Khẩu ngữ) một lượng rất nhỏ, chỉ cần một ít, như một tí, một tẹo.
- ti thểTi thể là một phần nhỏ của một vật thể, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các cấu trúc hoặc thành phần nhỏ hơn.
- tỉ thíHành động thi đấu về võ nghệ hoặc trí tuệ một cách quyết liệt, không khoan nhượng.
- tì thiếpTừ cũ chỉ người hầu, thường là tình nhân hay bồ nhí.
- tí tịDiễn tả sự nhỏ bé hoặc ít ỏi, thường dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng.
- ti tỉTừ dùng để chỉ những thứ rất nhỏ, giống như 'tỉ ti'.
- tì tì(Khẩu ngữ) miêu tả trạng thái ăn, uống, hoặc ngủ liên tục, không để ý đến những gì diễn ra xung quanh.
- tỉ tiTừ gợi tả âm thanh của một tiếng khóc nhỏ, kéo dài liên tục, tạo cảm giác buồn thương.
- tí ti(Khẩu ngữ) lượng rất nhỏ, rất ít.
- ti tiệnTừ để chỉ sự nhỏ nhen, hèn hạ, không có phẩm giá.
- tí toáyTừ miêu tả hành động của đôi tay liên tục di chuyển, sờ mó mà không bao giờ chịu ngồi yên.
- ti toe(Khẩu ngữ) thể hiện những cử chỉ, hành động nhằm chứng minh khả năng của bản thân một cách đáng ghét.
- tí toe tí toét(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'tí ta tí toét', diễn tả hành động nhỏ nhặt hoặc nhẹ nhàng.
- tí toét(Khẩu ngữ) Cười nói vui vẻ liên tục, thường mang nghĩa chê bai.
- tí tởn(Khẩu ngữ) vui đùa, cợt nhả một cách không đứng đắn, thường nói về đàn bà, con gái.
- tỉ trọngGiá trị so sánh của một phần nào đó với tổng thể.
- ti trúcTừ cổ điển dùng trong văn học, thường chỉ về một loại hình hoặc phong cách nghệ thuật.
- tì vếtVết bẩn hoặc khuyết điểm làm giảm giá trị hoặc vẻ đẹp của một vật một cách đáng tiếc.
- tì vịLá lách và dạ dày, được gọi theo thuật ngữ trong đông y.
- ti viThiết bị truyền hình, thường gọi là vô tuyến truyền hình.
- tí xíuTừ dùng (trong khẩu ngữ) để chỉ một lượng rất nhỏ, tương tự như 'chút xíu'.
- tiaLuồng ánh sáng nhỏ hoặc sóng điện từ di chuyển theo một hướng nhất định.
- tỉaSửa chữa những chi tiết chưa hoàn thiện trên các hình khối của một tác phẩm mỹ thuật.
- tía(Phương ngữ) từ chỉ cha, thường dùng để xưng hô trong gia đình.
- tia alphaBức xạ bao gồm các hạt alpha được phát ra từ một số chất phóng xạ.
- tia betaBức xạ gồm các hạt beta được phát ra từ một số chất phóng xạ.
- tia cực tímTia cực tím là dạng bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy và dài hơn tia X, thường xuất hiện trong ánh sáng mặt trời.
- tia gammaTia gamma là một loại bức xạ điện từ có năng lượng cao, thường được sử dụng trong y học và nghiên cứu khoa học.
- tia hồng ngoạiTia hồng ngoại là loại bức xạ điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy, nhưng ngắn hơn sóng vi ba. Tia này thường được sử dụng trong các ứng dụng như sưởi ấm, chụp ảnh nhiệt và trong các thiết bị điều khiển từ xa.
- tía lia(Phương ngữ) Nói rất nhiều, không ngừng nghỉ.
- tía lia tía lịa(Phương ngữ) Diễn tả một trạng thái hoặc số lượng rất nhiều.
- tia roentgenTia roentgen là loại tia X có năng lượng cao, thường được sử dụng trong y học để chẩn đoán và điều trị.
- tia tíaCụm từ chỉ một loại tia sáng hoặc sự phản chiếu ánh sáng thường xuất hiện trong tự nhiên, như tia nắng hay tia sáng từ đèn.
- tía tôCây thân thảo thuộc họ Bạc hà, lá mọc đối, có màu tía, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực và có tác dụng trong y học.
- tỉa tótHành động cắt tỉa, loại bớt và chỉnh sửa các chi tiết một cách tỉ mỉ và công phu.
- tia tử ngoạiTia sáng có bước sóng ngắn hơn tia sáng nhìn thấy, có thể gây hại cho da và mắt, nhưng cũng có ứng dụng trong y học và công nghệ.
- tia vũ trụKhoảng không gian bị chiếu sáng bởi các tia sáng và năng lượng từ các ngôi sao trong vũ trụ.
- tia xTia x là một dạng của tia sáng, thường được sử dụng để miêu tả một vùng sáng nhỏ, cụ thể hoặc cục bộ.
- tích(Khẩu ngữ) biểu thị một ấm tích (nói tắt).
- tịch(Khẩu ngữ) chỉ hành động chết, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
- tịch biênHành động do cơ quan nhà nước thực hiện để lập danh sách và niêm phong tài sản của một cá nhân nào đó (thường là do phạm tội) nhằm mục đích phát mại hoặc tịch thu.
- tích cópHành động thu thập hoặc tiết kiệm một cách từ từ, thường là tiền bạc.
- tích cựcTính từ diễn tả sự nhiệt tình, năng nổ và toàn tâm vào công việc.
- tịch diệtChết, không còn liên quan gì đến cuộc sống, theo quan niệm của đạo Phật.
- tịch dương(Từ cũ, Văn chương) dùng để chỉ thời điểm hoàng hôn, tương tự như tà dương.
- tích gópDành dụm, gom góp dần dần để tạo thành số lượng lớn hơn.
- tích hợpGhép nối và kết hợp các thành phần của một hệ thống để tạo ra sự đồng bộ và hoạt động hiệu quả.
- tích kêMảnh bìa hoặc giấy ghi lại thông tin cho phép người sở hữu nhận một quyền lợi nhất định.
- tịch liêuCảm giác tịch mịch và hoang vắng, thường dùng trong văn chương.
- tích luỹTích lũy có nghĩa là thu thập, giữ lại một cái gì đó theo thời gian, thường là tài sản hoặc kiến thức.
- tịch mịchKhông khí yên tĩnh, vắng lặng, không có bất kỳ âm thanh nào.
- tích phânKết quả của một phép toán tích phân trong toán học.
- tích sốKết quả của phép nhân giữa hai hoặc nhiều số.
- tích sựViệc làm có ích và mang lại kết quả tích cực.
- tích tắcTừ mô phỏng âm thanh đều đặn phát ra từ đồng hồ.
- tịch thâuMột từ dùng trong phương ngữ, chỉ hành động lặng lẽ hoặc yên tĩnh.
- tịch thu(cơ quan nhà nước) tước quyền sở hữu tài sản của một cá nhân, thường do vi phạm pháp luật, và đưa vào sở hữu của nhà nước.
- tích trữGóp nhặt và lưu giữ một lượng lớn để phục vụ cho một mục đích nhất định.
- tích truyệnTruyện, tích cũ một cách khái quát.
- tích tụHành động dồn lại và dần dần tập trung vào một nơi.
- tiếcCảm thấy không vui và hối hận vì đã làm hoặc không làm một việc gì đó.
- tiệcBữa ăn đặc biệt có nhiều món ngon, thường có đông người tham dự để kỷ niệm một dịp vui vẻ.
- tiệc đứngTiệc không sắp chỗ ngồi theo từng bàn, nơi thức ăn và đồ uống được đặt ở một chỗ để khách tự phục vụ, vừa ăn vừa tự do đi lại, trò chuyện và giao tiếp.
- tiếc hùi hụi(Khẩu ngữ) rất tiếc, cảm thấy nuối tiếc nhiều.
- tiệc mặnTiệc được chuẩn bị với cơm và các món ăn mặn.
- tiếc nuốiCó cảm giác buồn bã vì điều gì đó đã qua hoặc không thể có được.
- tiếc rẻ(Khẩu ngữ) cảm thấy tiếc nuối vì cho rằng việc bỏ đi hoặc mất mát đó là lãng phí.
- tiệc rượuTiệc có rượu cùng với các món ăn nhắm kèm.
- tiếc thươngTừ có nghĩa tương tự như 'thương tiếc', diễn tả cảm xúc buồn bã về sự mất mát.
- tiệc tràTiệc mà trong đó chỉ có nước chè, bánh kẹo, hoa quả và các món ăn ngọt.
- tiệc tùngHoạt động ăn uống linh đình, thường được hiểu theo nghĩa châm biếm.
- tiêmĐồ dùng có hình dạng như cái dùi, đầu nhỏ và nhọn, dùng để đưa thuốc phiện vào tẩu.
- tiệmCửa hàng, nơi buôn bán một loại hàng hóa nhất định.
- tiềmTìm ẩn, không hiện rõ; có khả năng phát triển hoặc bùng nổ trong tương lai.
- tiềm ẩnNgầm ẩn bên trong, chưa được bộc lộ ra bên ngoài.
- tiệm cậnTiến sát dần đến theo một cách không hoàn toàn hoặc chưa đạt tới mức tối đa.
- tiêm chíchHành động tiêm chất ma túy, thường được dùng để chỉ tình trạng nghiện sử dụng chất này.
- tiêm chủngHành động tiêm hoặc chủng nhằm mục đích phòng ngừa bệnh tật.
- tiêm kíchTừ gọi tắt của máy bay tiêm kích, một loại máy bay quân sự dùng để chiến đấu và bảo vệ không phận.
- tiềm lựcSức mạnh tiềm ẩn có thể phát triển hoặc sử dụng.
- tiêm maoSợi ngắn và mọc dày ở phía ngoài cơ thể của sinh vật đơn bào hoặc ở tế bào biểu bì của động vật bậc cao.
- tiềm năngKhả năng hoặc năng lực chưa được phát huy.
- tiêm nhiễmLàm cho cái xấu thâm nhập và gây ra tác hại.
- tiếm quyền(Từ cũ) (bầy tôi) dùng quyền lực lấn áp người bề trên.
- tiềm tàngỞ trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa được bộc lộ ra, vẫn chưa trở thành hiện thực.
- tiêm tấtTừ cổ, thường chỉ sự truyền đạt nhanh chóng hay khẩn cấp.
- tiềm thứcHoạt động tâm lý của con người mà người ấy không ý thức được.
- tiệm tiếnTiến triển một cách dần dần hoặc từ từ.
- tiếm vị(Từ cũ) chỉ hành động chiếm đoạt, lấn át ngôi vua hoặc quyền lực lãnh đạo.
- tiếnHành động phát triển hoặc đi lên, ngày càng cao hơn.
- tiênNhân vật trong truyện thần thoại, thường có vẻ đẹp kỳ diệu, sở hữu những phép mầu nhiệm và cuộc sống an lành, hạnh phúc.
- tiềnKhoản tiền cụ thể dùng cho một mục đích nhất định.
- tiệnCắt xung quanh cho đứt hoặc tạo thành các mặt như mặt xoay, mặt trụ, hoặc mặt xoắn ốc.
- tiễnĐưa ai đó đi một đoạn đường để bày tỏ tình cảm lưu luyến.
- tiền âm phủTiền vàng mã được in giống như tiền thật, thường được đốt để cúng cho người đã khuất, theo tín ngưỡng dân gian.
- tiền ánÁn liên quan đến một vụ phạm pháp đã được xử lý trước đó.
- tiền bạcTiền được sử dụng để chi tiêu, mang tính khái quát.
- tiễn biệtHành động tiễn đưa để nói lời tạm biệt với người sắp đi xa.
- tiến bộSự cải thiện, phát triển vượt bậc trong một lĩnh vực nào đó.
- tiền bốiNgười thuộc thế hệ trước, có kinh nghiệm và uy tín, được coi là mẫu mực cho những người đi sau (thường được tôn kính).
- tiên cảmCảm giác, linh cảm trước một sự việc sắp xảy ra, thường là những điều tốt đẹp hoặc xấu.
- tiền căn hậu kiếpKhái niệm về việc sống lại trong các kiếp khác nhau, thường liên quan đến những việc làm từ kiếp trước ảnh hưởng đến cuộc sống ở hiện tại.
- tiên cảnhNơi chốn mà tiên thần cư ngụ, thường được mô tả là có phong cảnh đẹp và cuộc sống êm đềm, hạnh phúc.
- tiền cảnhCảnh vật ở phía trước, gần ống kính hoặc gần người xem nhất.
- tiền chẵnTiền có mệnh giá lớn, thường được sử dụng trong các giao dịch lớn, khác với tiền lẻ.
- tiễn chân(Khẩu ngữ) có nghĩa là tiễn, đi cùng ai đó đến một điểm nào đó để nói lời chia tay.
- tiên chỉNgười đứng đầu trong một ngôi làng thời phong kiến, thường được chỉ định làm chủ các buổi lễ tế và các hoạt động văn hóa khác.
- tiền chiếnThuộc về thời kỳ trước cách mạng tháng Tám ở Việt Nam.
- tiền chủ hậu kháchCâu nói dùng để chỉ việc chu toàn cho người khách hết lòng trước, còn cho bản thân sau.
- tiến côngHoạt động mạnh mẽ để khắc phục khó khăn, nhằm đạt được mục tiêu nhất định.
- tiến cống(Từ cũ, trang trọng) dâng nộp phẩm vật cho vua chúa hoặc cho triều đình mà mình chịu thần phục trong thời kỳ phong kiến.
- tiến cử(Trang trọng) Là việc giới thiệu một người có năng lực, tài năng đến cơ quan hoặc tổ chức nào đó để được sử dụng hoặc bầu chọn.
- tiền củaTiền của đề cập đến tài sản, tiền bạc hoặc những vật dụng có giá trị mà con người sở hữu và có thể sử dụng hoặc giao dịch.
- tiên cungCung điện của các vị tiên trong thần thoại, nơi diễn ra các sự kiện kỳ diệu.
- tiện dân(Từ cũ) người dân nghèo, thuộc tầng lớp thấp nhất trong xã hội trước đây, thường bị xem thường.
- tiền đạoCầu thủ chơi ở vị trí tuyến đầu, có nhiệm vụ chủ yếu là tấn công và ghi bàn.
- tiên đềĐiều chân lý không thể chứng minh, nhưng là rõ ràng và hiển nhiên, được sử dụng làm điểm khởi đầu trong một hệ thống lý luận nào đó.
- tiên đếTừ sử dụng để kính trọng khi gọi một vị vua đã qua đời thuộc cùng một triều đại.
- tiền đềĐiều kiện cần thiết để tiến hành một công việc nào đó.
- tiền đìnhKhoang nhỏ ở tai trong, nơi chứa cơ quan cảm thụ thăng bằng của cơ thể.
- tiền địnhTiền định là khái niệm chỉ những sự kiện, điều kiện hay tình huống được cho là đã được xác định trước trong một số văn hóa hoặc tôn giáo.
- tiền định luậnTiền định luận là tư tưởng cho rằng mọi sự việc đã được sắp đặt trước và không thể thay đổi.
- tiến độNhịp độ thực hiện công việc hoặc dự án.
- tiền đồCon đường tương lai hoặc triển vọng phát triển.
- tiên đoánĐoán trước điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
- tiền đồnVị trí gần nhất ở phía trước, có nhiệm vụ canh giữ và trực tiếp đối đầu với kẻ thù.
- tiên đồngNgười con trai nhỏ tuổi, thường được mô tả trong các câu chuyện thần thoại, theo hầu và phục vụ các vị tiên.
- tiễn đưaHành động tiễn ai đó đi, thường với ý nghĩa kính trọng hoặc lưu luyến.
- tiền đúcTiền cổ được làm bằng kim loại, thường có giá trị lịch sử hoặc sưu tầm.
- tiện dụngTiện lợi và dễ dàng để sử dụng.
- tiền đườngGian nhà chính nằm ở phía trước của một ngôi nhà lớn thời trước, thường được sử dụng làm nơi thờ phụng.
- tiền duyênKhu vực ở phía trước nhất của trận địa.
- tiền giấyTiền được in trên giấy do ngân hàng phát hành.
- tiên giớiNơi chốn được coi như tiên cảnh.
- tiền hậu bất nhấtChỉ trạng thái của một người hoặc một việc không nhất quán, mâu thuẫn giữa lời nói và hành động.
- tiến hoáBiến đổi dần theo hướng phát triển và cải tiến.
- tiến hoá luậnLý thuyết giải thích sự tiến hóa của sinh vật, cho rằng các loài sinh vật phát triển qua nhiều thế hệ thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên.
- tiền hôn nhânLiên quan đến thời kỳ trước khi kết hôn.
- tiện íchCác tính năng hoặc dịch vụ hữu ích được cung cấp, thường liên quan đến công nghệ hoặc cơ sở hạ tầng, nhằm cải thiện sự thuận lợi trong cuộc sống hàng ngày.
- tiền khả thiSố tiền cần thiết để thực hiện một kế hoạch hoặc dự án nào đó có tính khả thi.
- tiền khởi nghĩaThuộc về giai đoạn trước cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 tại Việt Nam.
- tiền kiếpKiếp sống trước, theo thuyết luân hồi trong đạo Phật.
- tiền lẻTiền có mệnh giá nhỏ, thường dùng cho chi tiêu lặt vặt hoặc để trả các khoản nhỏ ngoài số tròn; khác với tiền chẵn.