tiềm ẩn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiềm ẩn (Tính từ)
Ngầm ẩn bên trong, chưa được bộc lộ ra bên ngoài.
- 1."Khoáng sản tiềm ẩn trong lòng đất."
- 2."Nguy cơ tiềm ẩn."
- 3."Năng lực tiềm ẩn của mỗi người cần được khai thác."
- 4."Có nhiều tài năng tiềm ẩn trong lớp học này."
Lưu ý khi sử dụng "tiềm ẩn"
Lưu ý về tính từ
"tiềm ẩn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tiềm ẩn"
tiềm ẩn là tính từ trong tiếng Việt. Ngầm ẩn bên trong, chưa được bộc lộ ra bên ngoài. Ví dụ: "Khoáng sản tiềm ẩn trong lòng đất."
Từ liên quan
tiềm năng
Khả năng hoặc năng lực chưa được phát huy.
tiềm thức
Hoạt động tâm lý của con người mà người ấy không ý thức được.
tiềm tàng
Ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa được bộc lộ ra, vẫn chưa trở thành hiện thực.
tiền
Khoản tiền cụ thể dùng cho một mục đích nhất định.
tiền bạc
Tiền được sử dụng để chi tiêu, mang tính khái quát.
tiền bối
Người thuộc thế hệ trước, có kinh nghiệm và uy tín, được coi là mẫu mực cho những người đi sau (thường được tôn kính).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.